Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.583/2.719
BIĐACOĐơn VN-4-2002-05796 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0050715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BIĐACO, Cơ sở sản xuất bột giặt Biđaco(VN)
JOHNSON'S KIDSĐơn VN-4-2002-05793 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0055596-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
POP- UPĐơn VN-4-2002-05792 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0057587-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
POP-UPĐơn VN-4-2002-05791 · nộp 13/09/2002 · văn bằng 4-0057586-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
ELPISĐơn VN-4-2002-05747 · nộp 12/09/2002 · văn bằng 4-0051402-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Sao Phương Bắc(VN), Công ty TNHH Đại Bắc, Công ty TNHH Đại Bắc(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Sao Phương Bắc(VN)
BEDTIME LOTIONĐơn VN-4-2002-05696 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0069441-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05655 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0051188-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
JOHNSONS PURE ESSENTIALSĐơn VN-4-2002-05654 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0052951-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
PROTIENT LIFTĐơn VN-4-2002-05598 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052157-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
OCEANIC PERFECT HAIR SHAMPOOĐơn VN-4-2002-05483 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0053963-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN)
FRESH WHITESANDĐơn VN-4-2002-05477 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0052286-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
LACUNAĐơn VN-4-2002-05401 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0050806-000
Chủ đơn: Cơ sở Tùng Ngộ Hương
ACTIMIXFRUITĐơn VN-4-2002-05339 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050228-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILK RENEWĐơn VN-4-2002-05338 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050277-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
HAVIĐơn VN-4-2002-05337 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0052311-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hà Vinh, Xí nghiệp 22 -12(VN)
LIFEFORD PARISĐơn VN-4-2002-01380 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050054-000
Chủ đơn: MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO., LTD.(TH), MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO., LTD.
TOWERĐơn VN-4-2002-05317 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050032-000
Chủ đơn: Cơ sở Tùng Ngộ Hương
COLLEDAĐơn VN-4-2002-05316 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0053421-000
Chủ đơn: Cơ sở Tùng Ngộ Hương
VENTILOĐơn VN-4-2002-04656 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050492-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
NEUTROGENA SKINCLEARINGĐơn VN-4-2002-05257 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0050601-000
Chủ đơn: NEUTROGENA CORPORATION(US), JOHNSON & JOHNSON
AMWAYĐơn VN-4-2002-05236 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0050204-000
Chủ đơn: ALTICOR INC.
CLEOĐơn VN-4-2002-05218 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0050530-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vẻ đẹp Francia, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại Thanh Ngọc(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm FRANCIA(VN), Công ty TNHH FC(VN)
MISTER MASTERĐơn VN-4-2002-05157 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0054482-000
Chủ đơn: DRS. HARRY SANUSI(ID), PT. Kinocare ERA Kosmetindo(ID), PT. Kino Indonesia Tbk
Cơ Sở Mỹ Phẩm Mai Long MLĐơn VN-4-2002-05131 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0051625-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Long
YUMI NUOC HOA XITĐơn VN-4-2002-05130 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0051626-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Long
QUESTĐơn VN-4-2002-05098 · nộp 22/08/2002 · văn bằng 4-0056904-000
Chủ đơn: QUEST INTERNATIONAL SERVICE B.V.
SHOKUBUTSUĐơn VN-4-2002-05068 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0052960-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
SHOKUBUTSUĐơn VN-4-2002-05067 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0052959-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
Thái DươngĐơn VN-4-2002-05063 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0047991-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Cơ sở Thái Dương(VN), Công ty cổ phần Sao Thái Dương(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
