Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.586/2.719
LIFECELLA MEMMOTO PURUN PAKKU DOI MAT CO DAN DAN HOI ON AO BO GOIĐơn VN-4-2002-03992 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050641-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA HISAMITSU RAIFUSERA BIYOUEKI MASUKU MAT NA CHUA CHAT LONG LAM DEPĐơn VN-4-2002-03991 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050642-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA HISAMITSU OHA DA PU RU N DA CO DAN DAN HOI ON OA TENNEN DORO MASUKU MAT NA LAM BANG BUN DAT TU NHIENĐơn VN-4-2002-03990 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050481-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA ESTHE MASK HISAMITSU RA I FU SE RA E SU TE MA SU KU MAT NA KYUTTO NINOUDE KHONG MEMĐơn VN-4-2002-03989 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050644-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO ., INC.
LIFECELLA WHITENING MASK HISAMITSU O HADA PURUN DA CO DAN DAN HOI ON AO RA I FU SE RA HOWAITONINNGU MATSUKUĐơn VN-4-2002-03988 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050645-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA MENS MASK HISAMITSU MEN S RA I FU SE RA MEN ZU MA SU KU MAT NA DAN ONGĐơn VN-4-2002-03987 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050646-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA FACE MASK HISAMITSU O HADA PURUN DA CO DAN DAN HOI ON OA RA I FU SE RA FE I SU MA SU KU MAĐơn VN-4-2002-03986 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050647-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
ASIENCEĐơn VN-4-2002-03984 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050852-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
Lâm HưngĐơn VN-4-2002-03959 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0054800-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Hưng
UNIVARĐơn VN-4-2002-03917 · nộp 03/07/2002 · văn bằng 4-0055613-000
Chủ đơn: UNIVAR USA INC.(US), Univar Solutions USA Inc.
GIFFARINEĐơn VN-4-2002-03888 · nộp 02/07/2002 · văn bằng 4-0050855-000
Chủ đơn: GIFFARINE SKYLINE UNITY CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-03868 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0050276-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
CASTROL ADVANTAGEĐơn VN-4-2002-03836 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049456-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED
SV Hoà HợpĐơn VN-4-2002-03827 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049784-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hòa Hợp, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp(VN)
YELLOW ROSE XA BONG THOM MAILY PRODUCTĐơn VN-4-2002-03012 · nộp 25/06/2002 · văn bằng 4-0048250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Hoàng Lan, Cơ sở Hoàng Lan(VN)
QGIVAPĐơn VN-4-2002-03693 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048854-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Minh Phong
MEEITIANĐơn VN-4-2002-03692 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048852-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Minh Phong
SAVVYĐơn VN-4-2002-03691 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048851-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Minh Phong
BLUELINEĐơn VN-4-2002-03686 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0049636-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
Mỹ phẩm N. L Bác sĩ KhuôngĐơn VN-4-2002-03665 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048573-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược mỹ phẩm KOLAN - bác sĩ Khuông, Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm Ngọc Lan - bác sĩ Khuông(VN), Cơ sở Ngọc Lan(VN)
AK LOTIONĐơn VN-4-2002-03660 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại An Khanh
BINICEĐơn VN-4-2002-03521 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0049185-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Phát 2
THANKĐơn VN-4-2002-03648 · nộp 21/06/2002 · văn bằng 4-0048788-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và kinh doanh Hải Linh
THAI DUONG STARĐơn VN-4-2002-03609 · nộp 20/06/2002 · văn bằng 4-0048391-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Công ty cổ phần Sao Thái Dương(VN)
CKLITINA SCULPTING LOTIONĐơn VN-4-2002-03591 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0048847-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Thị Tuyết Nhung
@ZONE MENĐơn VN-4-2002-03385 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0049332-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Mặt Trời
E.LIGHTĐơn VN-4-2002-03369 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0049344-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Mặt Trời(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn truyền thông Hoa Mặt Trời
SOFTYMOĐơn VN-4-2002-03567 · nộp 18/06/2002 · văn bằng 4-0049423-000
Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation
FAMILIAR KEM CAO RAUĐơn VN-4-2002-03065 · nộp 18/06/2002 · văn bằng 4-0049527-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại mỹ phẩm Gia Đình, Công ty TNHH sản xuất thương mại Gia Đình(VN)
KEM Cạo Râu FAMILIARĐơn VN-4-2002-03064 · nộp 18/06/2002 · văn bằng 4-0049655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại mỹ phẩm Gia Đình, Công ty TNHH sản xuất thương mại Gia Đình(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.