TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.588/2.719

  1. Mẫu nhãn VISO
    VISO

    Đơn VN-4-2002-03100 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049090-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  2. Mẫu nhãn Đảm Đang VISO
    Đảm Đang VISO

    Đơn VN-4-2002-03099 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049089-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  3. Mẫu nhãn ANCHOR
    ANCHOR

    Đơn VN-4-2002-03088 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0052632-000
    Chủ đơn: ANCHOR HEALTH & BEAUTY CARE PRIVATE LIMITED

  4. Mẫu nhãn SUDDEN CHANGE
    SUDDEN CHANGE

    Đơn VN-4-2002-03017 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049079-000
    Chủ đơn: CCA INDUSTRIES, INC.

  5. Mẫu nhãn BODETA BDT
    BODETA BDT

    Đơn VN-4-2002-02982 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0048493-000
    Chủ đơn: Cơ sở BODETA

  6. Mẫu nhãn OPUPA NATURAL SPRAY EAU DE PARFUM
    OPUPA NATURAL SPRAY EAU DE PARFUM

    Đơn VN-4-2002-02155 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0051784-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  7. Mẫu nhãn DOUBER ZISK TREATMENT SAMPOO
    DOUBER ZISK TREATMENT SAMPOO

    Đơn VN-4-2002-01354 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0049666-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh

  8. Mẫu nhãn REACTION
    REACTION

    Đơn VN-4-2002-02880 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0083219-000
    Chủ đơn: Kenneth Cole Productions Inc.

  9. Mẫu nhãn NOBLERIME
    NOBLERIME

    Đơn VN-4-2002-02868 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0048955-000
    Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.

  10. Mẫu nhãn TIFAME
    TIFAME

    Đơn VN-4-2002-02844 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049194-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huy Hoàng

  11. Mẫu nhãn CIPTADENT
    CIPTADENT

    Đơn VN-4-2002-02751 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0047750-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L

  12. Mẫu nhãn SMILE - UP
    SMILE - UP

    Đơn VN-4-2002-02750 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0049695-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L

  13. Mẫu nhãn PAGE ONE
    PAGE ONE

    Đơn VN-4-2002-02749 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0048103-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L

  14. Mẫu nhãn EMERON
    EMERON

    Đơn VN-4-2002-02747 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0047466-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L

  15. Mẫu nhãn LONGNIGHT
    LONGNIGHT

    Đơn VN-4-2002-02741 · nộp 15/05/2002 · văn bằng 4-0047405-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huy Hoàng

  16. Mẫu nhãn CRUSET
    CRUSET

    Đơn VN-4-2002-02729 · nộp 15/05/2002 · văn bằng 4-0047708-000
    Chủ đơn: THAI-MEKO CO., LTD., THAI-MEKO CO., LTD.(TH)

  17. Mẫu nhãn FRESHLOCK
    FRESHLOCK

    Đơn VN-4-2002-02697 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0047668-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  18. Mẫu nhãn JINI
    JINI

    Đơn VN-4-2002-02605 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0049596-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  19. Mẫu nhãn VN-4-2002-02593
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-02593 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0048026-000
    Chủ đơn: CLAIRE-SPRAYWAY, INC.

  20. Mẫu nhãn SPRAYWAY
    SPRAYWAY

    Đơn VN-4-2002-02592 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0047997-000
    Chủ đơn: CLAIRE-SPRAYWAY, INC.

  21. Mẫu nhãn A AROMAVERA
    A AROMAVERA

    Đơn VN-4-2002-02572 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0049011-000
    Chủ đơn: AROMA VERA CO., LTD

  22. Mẫu nhãn WETJET
    WETJET

    Đơn VN-4-2002-02535 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0048864-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  23. Mẫu nhãn ACTIVA
    ACTIVA

    Đơn VN-4-2002-02463 · nộp 07/05/2002 · văn bằng 4-0048007-000
    Chủ đơn: DIRECT RESPONSE TELEVISION (M) SDN BHD

  24. Mẫu nhãn SAFEGUARD
    SAFEGUARD

    Đơn VN-4-2002-02385 · nộp 03/05/2002 · văn bằng 4-0047940-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  25. Mẫu nhãn COMFORT
    COMFORT

    Đơn VN-4-2002-02373 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048171-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  26. Mẫu nhãn Hải Hà 1 HE KHAI KHUA
    Hải Hà 1 HE KHAI KHUA

    Đơn VN-4-2002-02343 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048200-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh nhang Hải Hà

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.