Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.648/2.719
PO PO POĐơn VN-4-1996-28955 · nộp 01/06/1996 · văn bằng 4-0024464-000
Chủ đơn: LG CHEMICAL LTD.(KR), LG CHEM INVESTMENT LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
DOUBLE RICHĐơn VN-4-1996-28954 · nộp 01/06/1996 · văn bằng 4-0024463-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
1ST DATEĐơn VN-4-1996-28952 · nộp 01/06/1996 · văn bằng 4-0024494-000
Chủ đơn: LG CHEMICAL LTD.(KR), LG CHEM INVESTMENT LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
BEAUTY DEWĐơn VN-4-1996-28950 · nộp 01/06/1996 · văn bằng 4-0024462-000
Chủ đơn: unilever n.v.
MATISSEĐơn VN-4-1996-28894 · nộp 30/05/1996 · văn bằng 4-0024181-000
Chủ đơn: LANDER CO., INC.
ENCYĐơn VN-4-1996-28851 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0024026-000
Chủ đơn: TN. INTERTRADE CO., LTD.
VIMEXĐơn VN-4-1996-28836 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0022931-000
Chủ đơn: Công ty hoá chất việt trì
ORALBALANCEĐơn VN-4-1996-28827 · nộp 27/05/1996 · văn bằng 4-0024456-000
Chủ đơn: LACLEDE, INC, LACLEDE PROFESSIONAL PRODUCTS, INC.(US), LACLEDE INTERNATIONAL SPRL(BE)
GELLĐơn VN-4-1996-28808 · nộp 24/05/1996 · văn bằng 4-0022472-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất hoá mỹ phẩm Việt Hương(VN), Cơ sở Việt Hương
POND'S PERFORMANCEĐơn VN-4-1996-28759 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024393-000
Chủ đơn: unilever n.v.
SEVENDAY 7 DAYĐơn VN-4-1996-28681 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024122-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản xuất Thương mại Kim Bách Lợi, Công ty TNHH Sản xuất Xà bông Thừa Ân(VN)
EMILIAĐơn VN-4-1996-28662 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024326-000
Chủ đơn: công ty hoá mỹ phẩm pháp mỹ (trách nhiệm hữu hạn)
BORISAĐơn VN-4-1996-28661 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024169-000
Chủ đơn: Công ty Hóa mỹ phẩm Pháp Mỹ TNHH
ALIDAĐơn VN-4-1996-28660 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024168-000
Chủ đơn: Công ty Hóa mỹ phẩm Pháp Mỹ TNHH
ELODIEĐơn VN-4-1996-28659 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024325-000
Chủ đơn: công ty hoá mỹ phẩm pháp mỹ (trách nhiệm hữu hạn)
ROOKĐơn VN-4-1996-28658 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024115-000
Chủ đơn: SOFT 99 CORPORATION
KIWI KLEEN BOWLĐơn VN-4-1996-28640 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0027577-000
Chủ đơn: CAITLIN FINANCIAL CORPORATION N.V.(AN), KIWI EUROPEAN HOLDINGS B.V.(NL), S.C. Johnson & Son, Inc.
KIWI KLEEN FLOORĐơn VN-4-1996-28639 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0027578-000
Chủ đơn: CAITLIN FINANCIAL CORPORATION N.V.(AN), KIWI EUROPEAN HOLDINGS B.V.(NL), S.C. Johnson & Son, Inc.
KIWI KLEEN GLASSĐơn VN-4-1996-28638 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0027579-000
Chủ đơn: CAITLIN FINANCIAL CORPORATION N.V.(AN), KIWI EUROPEAN HOLDINGS B.V.(NL), S.C. Johnson & Son, Inc.
SJSJĐơn VN-4-1996-28632 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0025184-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Long
COLGATE SENSATIONĐơn VN-4-1996-28603 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024078-000
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
NATURAL LIFEĐơn VN-4-1996-28598 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024074-000
Chủ đơn: Leiner Health Products Inc.
CELEB COW BICH THOĐơn VN-4-1996-28595 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024071-000
Chủ đơn: Cow Brand Soap Kyoshinsha Co., Ltd.
NATURAL INSTINCTSĐơn VN-4-1996-28579 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024044-000
Chủ đơn: Wella Operations US, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28545 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024034-000
Chủ đơn: TSU CHIA TE BEAUTY ENTERPRISE CO., LTD.(TW), CHUANG LAI PAO YUN, GLOBAL SWITER INTERNATIONAL CORPORATION LIMITED(TW), SWITER INTERNATIONAL BEAUTY GROUP(TW)
SWITERĐơn VN-4-1996-28543 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024024-000
Chủ đơn: TSU CHIA TE BEAUTY ENTERPRISE CO., LTD.(TW), CHUANG LAI PAO YUN, GLOBAL SWITER INTERNATIONAL CORPORATION LIMITED(TW), SWITER INTERNATIONAL BEAUTY GROUP(TW)
HEAD FANCYĐơn VN-4-1996-28534 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024016-000
Chủ đơn: GRAPE KING INC.
HERRERA FOR MENĐơn VN-4-1996-28529 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024033-000
Chủ đơn: CAROLINA HERRERA LTD.
Carolina herrereĐơn VN-4-1996-28528 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024032-000
Chủ đơn: CAROLINA HERRERA LTD.
FLORE CAROLINA HERRERAĐơn VN-4-1996-28527 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024031-000
Chủ đơn: CAROLINA HERRERA LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.