TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.662/2.719

  1. Mẫu nhãn PANTENE
    PANTENE

    Đơn VN-4-1995-23064 · nộp 22/05/1995 · văn bằng 4-0019419-000
    Chủ đơn: Procter & Gamble AG(CH), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  2. Mẫu nhãn NORMALACT
    NORMALACT

    Đơn VN-4-1995-23059 · nộp 22/05/1995 · văn bằng 4-0019415-000
    Chủ đơn: Sanofi(FR), SANOFI - SYNTHELABO

  3. Mẫu nhãn DERMACARE
    DERMACARE

    Đơn VN-4-1995-23058 · nộp 22/05/1995 · văn bằng 4-0019565-000
    Chủ đơn: Sanofi(FR), SANOFI-SYNTHELABO

  4. Mẫu nhãn VN-4-1995-23006
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-23006 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0020301-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn VN-4-1995-23005
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-23005 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0020300-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn ROHTO
    ROHTO

    Đơn VN-4-1995-23004 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0021843-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co.Ltd.

  7. Mẫu nhãn ROHTO
    ROHTO

    Đơn VN-4-1995-23003 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019222-000
    Chủ đơn: Rohto Pharmaceutical Co. Ltd.

  8. Mẫu nhãn HEIYOROU
    HEIYOROU

    Đơn VN-4-1995-22966 · nộp 16/05/1995 · văn bằng 4-0019203-000
    Chủ đơn: NAN I CHEMICAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn BODYCOLOGY
    BODYCOLOGY

    Đơn VN-4-1995-22962 · nộp 16/05/1995 · văn bằng 4-0019201-000
    Chủ đơn: LEINER HEALTH PRODUCTS INC.

  10. Mẫu nhãn ONE DAY - Nhựt
    ONE DAY - Nhựt

    Đơn VN-4-1995-22952 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0019446-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Nhựt

  11. Mẫu nhãn Nhựt
    Nhựt

    Đơn VN-4-1995-22951 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0019445-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Nhựt

  12. Mẫu nhãn FUJI STAR
    FUJI STAR

    Đơn VN-4-1995-22950 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0020299-000
    Chủ đơn: SANKYO RIKAGAKU CO.,LTD.

  13. Mẫu nhãn SANKYO-TS
    SANKYO-TS

    Đơn VN-4-1995-22949 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0019444-000
    Chủ đơn: SANKYO RIKAGAKU CO.,LTD.

  14. Mẫu nhãn ENCOUNTER
    ENCOUNTER

    Đơn VN-4-1995-22925 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0019231-000
    Chủ đơn: Victoria's Secret Stores, Inc.

  15. Mẫu nhãn TAVI
    TAVI

    Đơn VN-4-1995-22896 · nộp 12/05/1995 · văn bằng 4-0019376-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tấn Vĩ, Cơ Sở Hoá Mỹ Phẩm Kim Yến(VN)

  16. Mẫu nhãn TAVI
    TAVI

    Đơn VN-4-1995-22895 · nộp 12/05/1995 · văn bằng 4-0019375-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hoá Mỹ Phẩm Kim Yến(VN), Cơ sở Tấn Vĩ

  17. Mẫu nhãn KY-Kim Yến
    KY-Kim Yến

    Đơn VN-4-1995-22894 · nộp 12/05/1995 · văn bằng 4-0019374-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tấn Vĩ, Cơ Sở Hoá Mỹ Phẩm Kim Yến(VN)

  18. Mẫu nhãn ARMACLEAN
    ARMACLEAN

    Đơn VN-4-1995-22809 · nộp 06/05/1995 · văn bằng 4-0019347-000
    Chủ đơn: CASTROL LTD

  19. Mẫu nhãn FAB- PERFECT
    FAB- PERFECT

    Đơn VN-4-1995-22795 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0021664-000
    Chủ đơn: COLGATE-PAMOLIVE COMPANY(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  20. Mẫu nhãn TATIANA
    TATIANA

    Đơn VN-4-1995-22793 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019336-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Lan Hương

  21. Mẫu nhãn COERA
    COERA

    Đơn VN-4-1995-22787 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019330-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Lan Hương

  22. Mẫu nhãn OUTRUM
    OUTRUM

    Đơn VN-4-1995-22732 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019177-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Thiên Thanh

  23. Mẫu nhãn CHICCO
    CHICCO

    Đơn VN-4-1995-22726 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019171-000
    Chủ đơn: ARTSANA S.P.A.

  24. Mẫu nhãn Lan Hương
    Lan Hương

    Đơn VN-4-1995-22705 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019135-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  25. Mẫu nhãn VN-4-1995-22688
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22688 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019014-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  26. Mẫu nhãn SMOOZER
    SMOOZER

    Đơn VN-4-1995-22635 · nộp 25/04/1995 · văn bằng 4-0018989-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  27. Mẫu nhãn CHLITINA
    CHLITINA

    Đơn VN-4-1995-22617 · nộp 22/04/1995 · văn bằng 4-0018985-000
    Chủ đơn: CHLITINA INTERNATIONAL TRADING CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.