TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.668/2.719

  1. Mẫu nhãn YOUR BODY
    YOUR BODY

    Đơn VN-4-1994-20894 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017442-000
    Chủ đơn: YOUR BODY LIMITED

  2. Mẫu nhãn VN-4-1994-20877
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-20877 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017131-000
    Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Mỹ Phẩm Anh Chi

  3. Mẫu nhãn CDF CHUNG DER FAR
    CDF CHUNG DER FAR

    Đơn VN-4-1994-20803 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017861-000
    Chủ đơn: VIRTUES WORSHIP & CO

  4. Mẫu nhãn HYDRON
    HYDRON

    Đơn VN-4-1994-20792 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017369-000
    Chủ đơn: HYDRON TECHNOLOGIES, INC

  5. Mẫu nhãn PI PEI FANLAND
    PI PEI FANLAND

    Đơn VN-4-1994-20762 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017306-000
    Chủ đơn: BLANCHE NEIGE ENTERPRISE CO., LTD

  6. Mẫu nhãn SPEED
    SPEED

    Đơn VN-4-1994-20690 · nộp 19/11/1994 · văn bằng 4-0017214-000
    Chủ đơn: AEROLEAD INTERNATIONAL LTD

  7. Mẫu nhãn BAIN DE SOLEIL
    BAIN DE SOLEIL

    Đơn VN-4-1994-20663 · nộp 16/11/1994 · văn bằng 4-0017200-000
    Chủ đơn: INTERCOSMO S.P.A(IT), REVLON (SUISSE) S.A

  8. Mẫu nhãn ABCE 5
    ABCE 5

    Đơn VN-4-1994-20639 · nộp 14/11/1994 · văn bằng 4-0017285-000
    Chủ đơn: JOH.A. BENCKISER GMBH

  9. Mẫu nhãn TENDER CARE
    TENDER CARE

    Đơn VN-4-1994-20599 · nộp 10/11/1994 · văn bằng 4-0017193-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  10. Mẫu nhãn TENDER CARE
    TENDER CARE

    Đơn VN-4-1994-20598 · nộp 10/11/1994 · văn bằng 4-0017192-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  11. Mẫu nhãn INTERCOSMO
    INTERCOSMO

    Đơn VN-4-1994-20577 · nộp 07/11/1994 · văn bằng 4-0017177-000
    Chủ đơn: INTERCOSMO S.P.A

  12. Mẫu nhãn BIOPOINT
    BIOPOINT

    Đơn VN-4-1994-20576 · nộp 07/11/1994 · văn bằng 4-0017176-000
    Chủ đơn: INTERCOSMO S.P.A

  13. Mẫu nhãn SALON FINISH
    SALON FINISH

    Đơn VN-4-1994-20510 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017105-000
    Chủ đơn: L`OREAL, MAYBELLINE INTERMEDIATE CO.(US)

  14. Mẫu nhãn MISS
    MISS

    Đơn VN-4-1994-20495 · nộp 04/11/1994 · văn bằng 4-0015789-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn

  15. Mẫu nhãn NAT ROBBINS
    NAT ROBBINS

    Đơn VN-4-1994-20482 · nộp 03/11/1994 · văn bằng 4-0017086-000
    Chủ đơn: FINANZ ST. HONORé B.V., GREAT AMERICAN COSMETICS, INC(US)

  16. Mẫu nhãn Thanh Hà
    Thanh Hà

    Đơn VN-4-1994-20473 · nộp 01/11/1994 · văn bằng 4-0016986-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hà

  17. Mẫu nhãn MELYNA
    MELYNA

    Đơn VN-4-1994-20393 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0017669-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tân Hoàn Cầu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.