TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.670/2.719

  1. Mẫu nhãn SHARA
    SHARA

    Đơn VN-4-1994-19839 · nộp 15/09/1994 · văn bằng 4-0016499-000
    Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm Pháp Mỹ TNHH

  2. Mẫu nhãn F.C FAIR CHEEK
    F.C FAIR CHEEK

    Đơn VN-4-1994-19822 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016490-000
    Chủ đơn: POUS CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn P POUS
    P POUS

    Đơn VN-4-1994-19821 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016489-000
    Chủ đơn: POUS CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn KISLIN
    KISLIN

    Đơn VN-4-1994-19784 · nộp 13/09/1994 · văn bằng 4-0016455-000
    Chủ đơn: KISLIN ENTERPRISE CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn TRAITE
    TRAITE

    Đơn VN-4-1994-19768 · nộp 12/09/1994 · văn bằng 4-0016440-000
    Chủ đơn: MASTEY DE PARIS, INC

  6. Mẫu nhãn MASTEY
    MASTEY

    Đơn VN-4-1994-19767 · nộp 12/09/1994 · văn bằng 4-0016439-000
    Chủ đơn: MASTEY DE PARIS, INC.

  7. Mẫu nhãn Thanh Long CODRA
    Thanh Long CODRA

    Đơn VN-4-1994-19764 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0017220-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Long, Cơ sở Thanh Long(VN)

  8. Mẫu nhãn LIPCHIC
    LIPCHIC

    Đơn VN-4-1994-19755 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0019687-000
    Chủ đơn: MATTHEWS & WILSON LIMITED, ZAN ENTERPRISES PTYLTD(AU)

  9. Mẫu nhãn EVERYDAY
    EVERYDAY

    Đơn VN-4-1994-19754 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0016431-000
    Chủ đơn: FOLLOW ME SDN., BHD.

  10. Mẫu nhãn MISTER
    MISTER

    Đơn VN-4-1994-19753 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0017122-000
    Chủ đơn: FOLLOW ME SDN., BHD.

  11. Mẫu nhãn LOVE KEY,
    LOVE KEY,

    Đơn VN-4-1994-19736 · nộp 08/09/1994 · văn bằng 4-0016359-000
    Chủ đơn: DIING YOUNG TRADING CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn BE NATURAL
    BE NATURAL

    Đơn VN-4-1994-19711 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0016321-000
    Chủ đơn: MANDOM CORP.

  13. Mẫu nhãn TANCHO
    TANCHO

    Đơn VN-4-1994-19709 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0016319-000
    Chủ đơn: MANDOM CORP.

  14. Mẫu nhãn TANCHO
    TANCHO

    Đơn VN-4-1994-19708 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0016318-000
    Chủ đơn: MANDOM CORP.

  15. Mẫu nhãn TONIC
    TONIC

    Đơn VN-4-1994-19682 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0018403-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION (THAILAND) LIMITED

  16. Mẫu nhãn Q'LEAN
    Q'LEAN

    Đơn VN-4-1994-19681 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016387-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION (THAILAND) LIMITED

  17. Mẫu nhãn SHISEIDO VITAL-PERFECTION
    SHISEIDO VITAL-PERFECTION

    Đơn VN-4-1994-19680 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0031647-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LIMITED

  18. Mẫu nhãn SHISEIDO, BASALA
    SHISEIDO, BASALA

    Đơn VN-4-1994-19679 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016310-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED

  19. Mẫu nhãn SHISEIDO, ESSENTIAL ENERGY
    SHISEIDO, ESSENTIAL ENERGY

    Đơn VN-4-1994-19678 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016309-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LIMITED

  20. Mẫu nhãn SHISEIDO, PURENESS
    SHISEIDO, PURENESS

    Đơn VN-4-1994-19677 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016308-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LIMITED

  21. Mẫu nhãn SHISEIDO, BIO-PERFORNANCE
    SHISEIDO, BIO-PERFORNANCE

    Đơn VN-4-1994-19676 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016307-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LIMITED

  22. Mẫu nhãn Reine
    Reine

    Đơn VN-4-1994-19664 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0018038-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Xuân

  23. Mẫu nhãn IDA RYOGOKUDO
    IDA RYOGOKUDO

    Đơn VN-4-1994-19623 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0022144-000
    Chủ đơn: IDA RYOGOKUDO CO., LTD

  24. Mẫu nhãn [Ida ryogokudo]
    [Ida ryogokudo]

    Đơn VN-4-1994-19622 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0022143-000
    Chủ đơn: IDA RYOGOKUDO CO., LTD

  25. Mẫu nhãn IDA RABORATORIES
    IDA RABORATORIES

    Đơn VN-4-1994-19621 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0022142-000
    Chủ đơn: IDA LABORATORIES CO., LTD

  26. Mẫu nhãn [Ida raboratorizu]
    [Ida raboratorizu]

    Đơn VN-4-1994-19620 · nộp 29/08/1994 · văn bằng 4-0022141-000
    Chủ đơn: IDA LABORATORIES CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.