Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.676/2.719
ALMAYĐơn VN-4-1994-17182 · nộp 09/03/1994 · văn bằng 4-0014853-000
Chủ đơn: BrandCo Almay 2020 LLC
AYUNĐơn VN-4-1994-17176 · nộp 09/03/1994 · văn bằng 4-0014631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Mỹ phẩm Vinh An, Cơ sở Hương Quê(VN)
SAINTĐơn VN-4-1994-17165 · nộp 07/03/1994 · văn bằng 4-0014623-000
Chủ đơn: BIOCOSMIC CO., LTD.
Tân Mỹ ThànhĐơn VN-4-1994-17162 · nộp 07/03/1994 · văn bằng 4-0014762-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Mỹ Thành
Thái DươngĐơn VN-4-1994-17161 · nộp 07/03/1994 · văn bằng 4-0014607-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Cơ sở Thái Dương(VN)
SAN HOĐơn VN-4-1994-17134 · nộp 03/03/1994 · văn bằng 4-0014595-000
Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm Khổng Tước TNHH.
ALĐơn VN-4-1994-17088 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014331-000
Chủ đơn: MEILIN COSMETIC CO.,LTD.
IQĐơn VN-4-1994-17084 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014329-000
Chủ đơn: Extra Pharmaceutical Co., Ltd., Mr. Pracha Deeritdecha (a Thai citizen)(TH)
RENOW-DĐơn VN-4-1994-17083 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0021797-000
Chủ đơn: MISS DOUNGKAMOL ROJROUNGSANG(TH), MR. CHET CHAMNITIRAVANICH
BEANSTALKĐơn VN-4-1994-17063 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014107-000
Chủ đơn: OTSUKA Pharmaceutical Co., Ltd.
W WEN WUĐơn VN-4-1994-17044 · nộp 23/02/1994 · văn bằng 4-0016072-000
Chủ đơn: WEN WU ENT. CO., LTD.
WĐơn VN-4-1994-17043 · nộp 23/02/1994 · văn bằng 4-0016071-000
Chủ đơn: WEN WU ENT CO., LTD.
HONEY`SĐơn VN-4-1994-17028 · nộp 19/02/1994 · văn bằng 4-0014299-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nhã
CALMERĐơn VN-4-1994-17016 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0011925-000
Chủ đơn: CALMER CO., LTD.
PALMOLIVE OPTIMAĐơn VN-4-1994-16999 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014149-000
Chủ đơn: Colgate Palmolive Company
COLGATE BAKING SODA SALTĐơn VN-4-1994-16997 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014147-000
Chủ đơn: Colgate Palmolive Company
YOHJI YAMAMOTOĐơn VN-4-1994-16937 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013901-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA YOHJI YAMAMOTO (Also trading as YOHJI YAMAMOTO INC.) [Nay là: YYJ INC. (KABUSHIKI KAISHA YYJ)](JP), Yohji Yamamoto Inc., KABUSHIKI KAISHA YOHJI DESIGN KENKYUJO (Also trading as YOHJI DESIGN KENKYUJO INC.)(JP), ICO GAMMA CORPORATION(JP)
BenchĐơn VN-4-1994-16892 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014292-000
Chủ đơn: Suyen Corporation(PH), SUYEN CORPORATION
ALPHANUTRIUMĐơn VN-4-1994-16861 · nộp 28/01/1994 · văn bằng 4-0014284-000
Chủ đơn: Unilever N.V
FlexovitĐơn VN-4-1994-16806 · nộp 25/01/1994 · văn bằng 4-0017224-000
Chủ đơn: SAINT-GOBAIN ABRASIVES PTY LTD.
NUTRIUMĐơn VN-4-1994-16801 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0028260-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
Đức TháiĐơn VN-4-1994-16794 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0012671-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Thái(VN), Tạ Thị Hồng Nga
Quang MinhĐơn VN-4-1994-16793 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0012670-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Thái(VN), Tạ Thị Hồng Nga
FINESSEĐơn VN-4-1994-16777 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013716-000
Chủ đơn: LORNAMEAD BRANDS, INC.(US), HELENE CURTIS, INC., (DELAWARE)(US), CONOPCO INC.(US), HELENE CURTIS, INC.(US), LORNAMEAD INC.
HAIR SUCCESSĐơn VN-4-1994-16775 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013884-000
Chủ đơn: E.T.BROWNE DRUG CO., INC., E.T.BROWNE DRUG CO., INC.(US)
PAMELAĐơn VN-4-1994-16725 · nộp 15/01/1994 · văn bằng 4-0013711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xà bông Hạnh Phước, Cơ sở Hạnh Phước(VN)
DAI HAOĐơn VN-4-1994-16715 · nộp 13/01/1994 · văn bằng 4-0013576-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hào
Phương NamĐơn VN-4-1994-16631 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014070-000
Chủ đơn: Cơ sở Phương Nam
OLAĐơn VN-4-1994-16613 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014055-000
Chủ đơn: POLA CHEMICAL INDUSTRIES, INC.
polaĐơn VN-4-1994-16612 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0023429-000
Chủ đơn: Pola Chemical Industries, Inc.(JP), POLA ORBIS HOLDINGS INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.