Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.694/2.717
ADVANCED NIGHT REPAIRĐơn VN-4-1992-08787 · nộp 22/08/1992 · văn bằng 4-0008236-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD
ESTEE LAUDERĐơn VN-4-1992-08786 · nộp 22/08/1992 · văn bằng 4-0008235-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD
Hoa Xuân LongĐơn VN-4-1992-08777 · nộp 20/08/1992 · văn bằng 4-0007106-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Đình Đông
MISASA MĐơn VN-4-1992-08755 · nộp 15/08/1992 · văn bằng 4-0007715-000
Chủ đơn: GRANDGLORY BIOTECHNOLOGY CORPORATION, GRANDGLORY COSMETIC INTERNATIONAL CORP.(TW), MISASA ENTERPRISE LTD.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08670 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0006691-000
Chủ đơn: Cơ sở Lana
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08669 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0006690-000
Chủ đơn: Cơ sở Lana
LUBRIDERMĐơn VN-4-1992-08621 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007545-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), WARNER-LAMBERT COMPANY(US), JOHNSON & JOHNSON
ZEALĐơn VN-4-1992-08553 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0007504-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Hưng
Kem giặt Thống Nhất TNĐơn VN-4-1992-08487 · nộp 23/07/1992 · văn bằng 4-0005862-000
Chủ đơn: Nhà máy diêm Thống Nhất
Thanh Xuân Kem Giặt Tổng HợpĐơn VN-4-1992-08482 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0007414-000
Chủ đơn: Vương Thanh Huyền
CB CHRISTIAN BERNARDĐơn VN-4-1992-08464 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0007403-000
Chủ đơn: CHRITIAN BERNARD DIFFUSION
PEARSĐơn VN-4-1992-08445 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0007396-000
Chủ đơn: A.& F. PEARS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08435 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0008795-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.(NL), UNILEVER N.V.
BIOCHEMĐơn VN-4-1992-08424 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0006074-000
Chủ đơn: BIOCHEM CORPORATION LTD.
A ARWINĐơn VN-4-1992-08423 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0006391-000
Chủ đơn: ARWIN COSMETICS CO., LTD.(TW), ARWIN BIO-TECH. (TAIWAN) CO., LTD.
LuxĐơn VN-4-1992-08409 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0014734-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited, Unilever N.V.(NL)
VIMĐơn VN-4-1992-08407 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0014733-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited, Unilever N.V.(NL)
SUNLIGHTĐơn VN-4-1992-08405 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0014732-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.(NL), Unilever Global IP Limited
Long Kim HuynhĐơn VN-4-1992-08384 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0006082-000
Chủ đơn: Cơ sở Mạch Quốc Dân
LONG KIM HUYNHĐơn VN-4-1992-08383 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0006081-000
Chủ đơn: Cơ sở Mạch Quốc Dân
DeLaTerre DĐơn VN-4-1992-08702 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0007623-000
Chủ đơn: DELATERRE, INC.
JĐơn VN-4-1992-08318 · nộp 04/07/1992 · văn bằng 4-0005790-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ Phần Mỹ phẩm Sài Gòn
FANTASYĐơn VN-4-1992-08317 · nộp 04/07/1992 · văn bằng 4-0005686-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn, Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn(VN)
NOVAĐơn VN-4-1992-08313 · nộp 04/07/1992 · văn bằng 4-0005789-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn, Xí nghiệp Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Cổ Phần Mỹ phẩm Sài Gòn(VN), Công ty Mỹ phẩm Sài Gòn(VN)
AMANPURIĐơn VN-4-1992-08311 · nộp 04/07/1992 · văn bằng 4-0007284-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08309 · nộp 02/07/1992 · văn bằng 4-0007283-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08308 · nộp 02/07/1992 · văn bằng 4-0007282-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
BIVONGĐơn VN-4-1992-08300 · nộp 01/07/1992 · văn bằng 4-0005792-000
Chủ đơn: Xưởng mỹ phẩm Quốc tế
ORREFORĐơn VN-4-1992-08299 · nộp 01/07/1992 · văn bằng 4-0005788-000
Chủ đơn: Xưởng sản xuất Mỹ phẩm Quốc tế
KIWIĐơn VN-4-1992-08283 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0008506-000
Chủ đơn: CAITLIN FINANCIAL CORPORATION N.V.(AN), KIWI EUROPEAN HOLDINGS B.V
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.