TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 843/2.717

  1. Mẫu nhãn Lovely Shop
    Lovely Shop

    Đơn VN-4-2023-16439 · nộp 25/04/2023
    Chủ đơn: Cuiqun Liu

  2. Mẫu nhãn DentiFic
    DentiFic

    Đơn VN-4-2023-16437 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0536318-000
    Chủ đơn: GoodSale Tech GuangZhou Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn neolith loveyourself
    neolith loveyourself

    Đơn VN-4-2023-16417 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0531697-000
    Chủ đơn: HOÀNG BẢO LONG

  4. Mẫu nhãn EAZ I COLOR
    EAZ I COLOR

    Đơn VN-4-2023-16388 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521526-000
    Chủ đơn: Guangzhou Yuxi Biotechnology Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn SKINPOWER
    SKINPOWER

    Đơn VN-4-2023-16380 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521533-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  6. Mẫu nhãn P seVen
    P seVen

    Đơn VN-4-2023-16368 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521535-000
    Chủ đơn: PAN SEVEN INTERNATIONAL CO., LTD

  7. Mẫu nhãn ENNUI PURPLE
    ENNUI PURPLE

    Đơn VN-4-2023-16361 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521545-000
    Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)

  8. Mẫu nhãn WARM ORANGE
    WARM ORANGE

    Đơn VN-4-2023-16360 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521546-000
    Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)

  9. Mẫu nhãn ROSE CHAIRE
    ROSE CHAIRE

    Đơn VN-4-2023-16359 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521547-000
    Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)

  10. Mẫu nhãn CHEKHAI
    CHEKHAI

    Đơn VN-4-2023-16329 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524687-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại BERNIE

  11. Mẫu nhãn Panhoaly
    Panhoaly

    Đơn VN-4-2023-16328 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521553-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại BERNIE

  12. Mẫu nhãn T Q BONIMI
    T Q BONIMI

    Đơn VN-4-2023-16320 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0526609-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Thương

  13. Mẫu nhãn KN.LAB
    KN.LAB

    Đơn VN-4-2023-16318 · nộp 25/04/2023
    Chủ đơn: Trần Duy Thanh

  14. Mẫu nhãn HEEBHERBS
    HEEBHERBS

    Đơn VN-4-2023-16303 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524574-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC HEEB

  15. Mẫu nhãn SAFUNYA
    SAFUNYA

    Đơn VN-4-2023-16287 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0533784-000
    Chủ đơn: Trần Thị Trúc Quỳnh

  16. Mẫu nhãn CHIGIRI
    CHIGIRI

    Đơn VN-4-2023-16286 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0533785-000
    Chủ đơn: Trần Thị Trúc Quỳnh

  17. Mẫu nhãn CSHOME
    CSHOME

    Đơn VN-4-2023-16221 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0527234-000
    Chủ đơn: Trịnh Thanh Tùng, Nguyễn Tiến Thịnh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.