Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 844/2.717
K'OPÉREL PROFESSIONNELĐơn VN-4-2023-16220 · nộp 25/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế CHIKO Việt Nam
SP ĐỐM WAXINGĐơn VN-4-2023-16198 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0531699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV XNK Phúc Sơn Group
BIO-JOWOAĐơn VN-4-2023-16190 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0531700-000
Chủ đơn: Trần Văn Minh
HAMIKO +Đơn VN-4-2023-16176 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm HAPUCO Việt Nam
Éclat du teintĐơn VN-4-2023-16167 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Eclat du teint Co., Ltd.
GN GANIGINIĐơn VN-4-2023-16166 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Phan Lê
GINIGIRLĐơn VN-4-2023-16165 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Phan Lê
CM CECILE MAIA Inbath RemoverĐơn VN-4-2023-16149 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0531905-000
Chủ đơn: DIANYOU INFORMATION TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO., LTD.
HeFaĐơn VN-4-2023-16130 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0576578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hefa
DeceMarsĐơn VN-4-2023-16104 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0531257-000
Chủ đơn: Shanghai Boning Plastic Industry Co., Ltd.
Thảo ny CosmeticĐơn VN-4-2023-16071 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0524542-000
Chủ đơn: Công ty TNHH THẢO NY COSMETICS
THĐơn VN-4-2023-16062 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0524538-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất Thu Hiền
TREAFĐơn VN-4-2023-16029 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526586-000
Chủ đơn: CREATEION KOREA CO., LTD.
ORALFLASHĐơn VN-4-2023-16022 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Shenzhen Sizhi Technology Co., Ltd.
DONGBANG DONGBANG MEDICAL GROUP +Đơn VN-4-2023-16019 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0506652-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN Y KHOA DONGBANG VIỆT NAM
MARY KAY CLEAR PROOFĐơn VN-4-2023-16017 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526580-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY CLINICAL SOLUTIONSĐơn VN-4-2023-16016 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526579-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
BIGTIGERWORLD [lao hu: con hổ]Đơn VN-4-2023-16011 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0525240-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại tổng hợp Thịnh Cường
F R [feng: sắc/lưỡi dao; rui: nhọn/sắc/tinh thần]Đơn VN-4-2023-16008 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526576-000
Chủ đơn: Shaoguan Chenrui Abrasive Material Co., Ltd.
KSY Kaj Siab YangĐơn VN-4-2023-16005 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Ksy
U-KAA CÔNG TY TNHH U - NEE QUỐC TẾ THỊNH PHÁTĐơn VN-4-2023-15977 · nộp 24/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH U-NEE Quốc Tế
SFJĐơn VN-4-2023-15973 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0527548-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Nam
LOOKKEEN Keen BeautyĐơn VN-4-2023-15971 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0527550-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lucky Group
ChamPa-KDĐơn VN-4-2023-15964 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0527580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Minh Trí Trầm Hương
AiryFairyĐơn VN-4-2023-15963 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0533792-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện tử WONDERFUL LIFE
intimilliĐơn VN-4-2023-15957 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0524528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phân phối Phát Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.