TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 846/2.717

  1. Mẫu nhãn funu
    funu

    Đơn VN-4-2023-15659 · nộp 21/04/2023 · văn bằng 4-0524777-000
    Chủ đơn: Đoàn Minh Quân

  2. Mẫu nhãn TRUE WHITE TRUE FEELING - TRUE SKIN
    TRUE WHITE TRUE FEELING - TRUE SKIN

    Đơn VN-4-2023-15644 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0542845-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Bảo Lộc

  3. Mẫu nhãn CƠ SỞ NHANG LÂM HIỆP HƯNG
    CƠ SỞ NHANG LÂM HIỆP HƯNG

    Đơn VN-4-2023-15633 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0526567-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lâm Quốc Hùng 1

  4. Mẫu nhãn TATIBEAUTY
    TATIBEAUTY

    Đơn VN-4-2023-15625 · nộp 20/04/2023
    Chủ đơn: Shengyun Hu.

  5. Mẫu nhãn MeToo
    MeToo

    Đơn VN-4-2023-15623 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0526561-000
    Chủ đơn: Shenzhen Sizhi Technology Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn FISSOTOR
    FISSOTOR

    Đơn VN-4-2023-15618 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0526558-000
    Chủ đơn: Zhang Bing

  7. Mẫu nhãn KOSSKOMI
    KOSSKOMI

    Đơn VN-4-2023-15617 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0526557-000
    Chủ đơn: Zhang Bing

  8. Mẫu nhãn P PIT STOP CAR DETAIL
    P PIT STOP CAR DETAIL

    Đơn VN-4-2023-15601 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0526554-000
    Chủ đơn: Phạm Văn Phú

  9. Mẫu nhãn KJDANY'S
    KJDANY'S

    Đơn VN-4-2023-15579 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0549772-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần DANI

  10. Mẫu nhãn NP
    NP

    Đơn VN-4-2023-15562 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0524794-000
    Chủ đơn: FEATERA BIOTECH CO. LTD.

  11. Mẫu nhãn ZO
    ZO

    Đơn VN-4-2023-15559 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0559730-000
    Chủ đơn: ZO Skin Health Inc.

  12. Mẫu nhãn TX
    TX

    Đơn VN-4-2023-15530 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0524807-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Xuân Beauty

  13. Mẫu nhãn LURCOS
    LURCOS

    Đơn VN-4-2023-15517 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0533322-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ TKCOS

  14. Mẫu nhãn MILANOGICA
    MILANOGICA

    Đơn VN-4-2023-15462 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0529343-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sx và dịch vụ thương mại BNB

  15. Mẫu nhãn JPOP
    JPOP

    Đơn VN-4-2023-15457 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0536455-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hui Ding

  16. Mẫu nhãn AOKA
    AOKA

    Đơn VN-4-2023-15456 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0536456-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hui Ding

  17. Mẫu nhãn MOTANA Natural VietNam
    MOTANA Natural VietNam

    Đơn VN-4-2023-15450 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0536459-000
    Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh

  18. Mẫu nhãn SECRET FRESH
    SECRET FRESH

    Đơn VN-4-2023-15434 · nộp 20/04/2023
    Chủ đơn: Futurefresh Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.