TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.882/1.890

  1. Mẫu nhãn GROVE
    GROVE

    Đơn VN-4-1995-21738 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018195-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

  2. Mẫu nhãn SONICS
    SONICS

    Đơn VN-4-1995-21671 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018135-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  3. Mẫu nhãn SEATTLE SONICS
    SEATTLE SONICS

    Đơn VN-4-1995-21670 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018134-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  4. Mẫu nhãn ROCKETS
    ROCKETS

    Đơn VN-4-1995-21665 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018129-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  5. Mẫu nhãn HOUSTON ROCKETS
    HOUSTON ROCKETS

    Đơn VN-4-1995-21664 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018128-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  6. Mẫu nhãn STAR MOVIES
    STAR MOVIES

    Đơn VN-4-1994-20935 · nộp 07/12/1994 · văn bằng 4-0017809-000
    Chủ đơn: STAR TELEVISION PRODUCTIONS LIMITED

  7. Mẫu nhãn DRAGONS FIRE
    DRAGONS FIRE

    Đơn VN-4-1994-20846 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017426-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  8. Mẫu nhãn FIRE DRAGONS
    FIRE DRAGONS

    Đơn VN-4-1994-20845 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017425-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  9. Mẫu nhãn THE LANDMARK
    THE LANDMARK

    Đơn VN-4-1994-20666 · nộp 16/11/1994 · văn bằng 4-0017334-000
    Chủ đơn: VIETNAM BUROTEL LIMITED

  10. Mẫu nhãn 555 INSIGHTS
    555 INSIGHTS

    Đơn VN-4-1994-20589 · nộp 09/11/1994 · văn bằng 4-0017629-000
    Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED

  11. Mẫu nhãn ELSI
    ELSI

    Đơn VN-4-1994-20471 · nộp 01/11/1994 · văn bằng 4-0016984-000
    Chủ đơn: ELS EDUCATIONAL SERVICES, INC (A DELAWARE CORPORATION)

  12. Mẫu nhãn ELS INTERNATIONAL
    ELS INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-1994-20470 · nộp 01/11/1994 · văn bằng 4-0016983-000
    Chủ đơn: ELS EDUCATIONAL SERVICES, INC (A DELAWARE CORPORATION)

  13. Mẫu nhãn VOILA
    VOILA

    Đơn VN-4-1994-20468 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0017029-000
    Chủ đơn: BEST OF EUROP

  14. Mẫu nhãn GOAL
    GOAL

    Đơn VN-4-1994-20467 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0017028-000
    Chủ đơn: BEST OF EUROP

  15. Mẫu nhãn CANAL JIMMY
    CANAL JIMMY

    Đơn VN-4-1994-20466 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0017027-000
    Chủ đơn: CANAL JIMMY S.A, BEST OF EUROP(FR)

  16. Mẫu nhãn STAR
    STAR

    Đơn VN-4-1994-20315 · nộp 24/10/1994 · văn bằng 4-0019461-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc.

  17. Mẫu nhãn TPC
    TPC

    Đơn VN-4-1994-20141 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0031923-000
    Chủ đơn: PGA TOUR, INC., a Maryland Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.