Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.880/1.890
FOUR SEASONSĐơn VN-4-1995-25116 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021225-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25115 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021224-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Netherlands) B.V.
ASEANPLASĐơn VN-4-1995-24789 · nộp 13/09/1995 · văn bằng 4-0021029-000
Chủ đơn: Messe Dusseldorf GMBH, DUSSELDORFER MESSEGESELLSCHAFT MBH - NOWEA(DE)
GLAXO WELLCOMEĐơn VN-4-1995-24658 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0025180-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED
NAGA RESORTS & CASINOSĐơn VN-4-1995-24639 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020872-000
Chủ đơn: Ariston Sdn Bhd
CYBEREDĐơn VN-4-1995-24605 · nộp 04/09/1995 · văn bằng 4-0020854-000
Chủ đơn: APOLLO GROUP, INC.
SPORTSCENTERĐơn VN-4-1995-24595 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0049974-000
Chủ đơn: ESPN, INC.
SPORTSCENTERĐơn VN-4-1995-24594 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0049975-000
Chủ đơn: ESPN, INC.
SAIGON WATER PARKĐơn VN-4-1995-24342 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020619-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh văn hoá thể thao dưới nước
PHOEBESĐơn VN-4-1995-24299 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020588-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
PASSAGESĐơn VN-4-1995-24264 · nộp 08/08/1995 · văn bằng 4-0020549-000
Chủ đơn: Asian Frequent Flyer Pte Ltd.
FREE JAZZĐơn VN-4-1995-24260 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0020546-000
Chủ đơn: Souza Cruz S. A.
NAGAĐơn VN-4-1995-24257 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0020543-000
Chủ đơn: Ariston Sdn Bhd.
NAGAĐơn VN-4-1995-24256 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0020542-000
Chủ đơn: Ariston Sdn Bhd.
T PROFINETĐơn VN-4-1995-24088 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025312-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
T SYSTEMNETĐơn VN-4-1995-24087 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025311-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
T MOBILNETĐơn VN-4-1995-24086 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025310-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
T BASIS NETĐơn VN-4-1995-24040 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025308-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
TĐơn VN-4-1995-24038 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025306-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
TĐơn VN-4-1995-24035 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0025303-000
Chủ đơn: Deutsche Telekom AG
ALPHA GENERATIONĐơn VN-4-1995-24032 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0020327-000
Chủ đơn: Digital Equipment Corporation(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.
ALPHAGENERATIONĐơn VN-4-1995-24031 · nộp 24/07/1995 · văn bằng 4-0020217-000
Chủ đơn: Digital Equipment Corporation(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.
SWIRE GROUPĐơn VN-4-1995-23981 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0021269-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.






