TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.885/1.890

  1. Mẫu nhãn GLOBALSERVE
    GLOBALSERVE

    Đơn VN-4-1993-15680 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013067-000
    Chủ đơn: Abacus Distribution Systems Pte.Ltd

  2. Mẫu nhãn SAXOPHONE BAR & RESTAURANT
    SAXOPHONE BAR & RESTAURANT

    Đơn VN-4-1993-15676 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013093-000
    Chủ đơn: Matico (Pte) Ltd

  3. Mẫu nhãn FABRICE`S WORLD MUSIC BAR
    FABRICE`S WORLD MUSIC BAR

    Đơn VN-4-1993-15675 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013092-000
    Chủ đơn: MATICO (PTE) LTD

  4. Mẫu nhãn LEGO
    LEGO

    Đơn VN-4-1993-15566 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013197-000
    Chủ đơn: LEGO Holding A/S

  5. Mẫu nhãn BMB-KARAOKE Box
    BMB-KARAOKE Box

    Đơn VN-4-1993-15034 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012655-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NIKKODO (NIKKODO CO., LTD.)

  6. Mẫu nhãn Đà Nẵng TOURISM
    Đà Nẵng TOURISM

    Đơn VN-4-1993-14793 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0013034-000
    Chủ đơn: Công ty du lịch Quảng nam Đà nẵng

  7. Mẫu nhãn OSCAR
    OSCAR

    Đơn VN-4-1993-14696 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0012920-000
    Chủ đơn: Academy of Motion Picture Arts and Sciences

  8. Mẫu nhãn Hoàng Hà
    Hoàng Hà

    Đơn VN-4-1993-14587 · nộp 19/07/1993 · văn bằng 4-0012152-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Thu Hà

  9. Mẫu nhãn CLUBCORP
    CLUBCORP

    Đơn VN-4-1993-14474 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012021-000
    Chủ đơn: CLUB CORPORATION INTERNATIONAL

  10. Mẫu nhãn CCA
    CCA

    Đơn VN-4-1993-14473 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012020-000
    Chủ đơn: CLUB CORPORATION OF AMERICA

  11. Mẫu nhãn SYBASE
    SYBASE

    Đơn VN-4-1993-13907 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011608-000
    Chủ đơn: Sybase, Inc(US), SYBASE, INC.

  12. Mẫu nhãn [ hình]
    [ hình]

    Đơn VN-4-1993-13906 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011607-000
    Chủ đơn: SYBASE, INC.(US), SYBASE, INC.

  13. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-13849 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011585-000
    Chủ đơn: COLUMBIA PICTURES INDUSTRIES, INC.

  14. Mẫu nhãn COLUMBIA PICTURES
    COLUMBIA PICTURES

    Đơn VN-4-1993-13848 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0043368-000
    Chủ đơn: COMLUMBIA PICTURES INDUSTRIES, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.