Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.886/1.890
[hình]Đơn VN-4-1993-13847 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011567-000
Chủ đơn: TRISTAR PICTURES, INC.
tristar picturesĐơn VN-4-1993-13846 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011566-000
Chủ đơn: TRISTAR PICTURES, INC.
TEENAGE MUTANT NINJA TURTLESĐơn VN-4-1993-13641 · nộp 31/05/1993 · văn bằng 4-0011349-000
Chủ đơn: Viacom Overseas Holdings C.V.
IDEĐơn VN-4-1993-13324 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011761-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Phát triển và Đầu tư Công Kỹ nghệ, Công ty Cổ phần Phát triển và Đầu tư Công Kỹ nghệ(VN)
HoneywellĐơn VN-4-1993-12960 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0010823-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
InveccoĐơn VN-4-1993-12959 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0011519-000
Chủ đơn: Trung tâm Hỗ trợ sáng tạo và Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp INVENCO(VN), Công Ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
InvencoĐơn VN-4-1993-12958 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0011518-000
Chủ đơn: Trung tâm Hỗ trợ sáng tạo và Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp INVENCO(VN), Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
J WALTER THOMPSONĐơn VN-4-1993-12866 · nộp 19/04/1993 · văn bằng 4-0011333-000
Chủ đơn: J. Walter Thompson Company Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12824 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010647-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), PEARSON EDUCATION LIMITED
CHURCHILL LIVINGSTONEĐơn VN-4-1993-12823 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010646-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP LIMITED(GB), LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), ADDISON WESLEY LONGMAN LIMITED
LONGMANĐơn VN-4-1993-12822 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010645-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), PEARSON EDUCATION LIMITED
Sông Bé-GOLF RESORTĐơn VN-4-1993-12751 · nộp 06/04/1993 · văn bằng 4-0010653-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sân GOLF PALM - Sông Bé, Công ty Liên doanh Sân Golf Palm - Sông Bé(VN)
ORACLEĐơn VN-4-1993-12618 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0034311-000
Chủ đơn: ORACLE CORPORATION (A DELAWARE CORPORATION)(US), ORACLE INTERNATIONAL CORPORATION
PARC, PĐơn VN-4-1993-12399 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010690-000
Chủ đơn: PARK LANE LICENSING LIMITED
BASKIN - ROBBINSĐơn VN-4-1993-12311 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010269-000
Chủ đơn: BASKIN-ROBBINS INTERNATIONAL COMPANY(US), BR IP HOLDER LLC, Baskin-Robbins International LLC(US)
BASKIN 31 ROBBINSĐơn VN-4-1993-12310 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010268-000
Chủ đơn: BASKIN-ROBBINS INTERNATIONAL COMPANY(US), BR IP HOLDER LLC, Baskin-Robbins International LLC(US)
decusĐơn VN-4-1993-12239 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009953-000
Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.
[hình]Đơn VN-4-1993-12238 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009952-000
Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.
DECĐơn VN-4-1993-12224 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009762-000
Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION
BBCĐơn VN-4-1993-12064 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010147-000
Chủ đơn: THE BRITISH BROADCASTING CORPORATION
MICROSOFTĐơn VN-4-1993-11736 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009722-000
Chủ đơn: MICROSOFT CORPORATION, MICROSOFT CORPORATION(US), MSFT WASHINGTON CORPORATION(US)
HOME BOX OFFICEĐơn VN-4-1993-11730 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0010450-000
Chủ đơn: HOME BOX OFFICE, INC.(US), TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US), HOME BOX OFFICE, INC.
HBOĐơn VN-4-1993-11729 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009623-000
Chủ đơn: HOME BOX OFFICE, INC.(US), TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P,(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US), HOME BOX OFFICE, INC.
RĐơn VN-4-1993-11551 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0023297-000
Chủ đơn: Regent International Hotels Limited(HK), Regent Hospitality Worldwide, Inc., Regent Hospitality Worldwide, INC(US), Four Seasons Hotels (Barbados) LTD(BB)
RegentĐơn VN-4-1993-11550 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0023296-000
Chủ đơn: Four Seasons Hotels (Barbados) Ltd.(BB), Regent International Hotels Limited(HK), Regent Hospitality Worldwide, Inc., Regent Hospitality Worldwide, Inc.(US), Regent Hospitality (BVI) Limited(HK)
WALT DISNEYĐơn VN-4-1993-11341 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009563-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
DISNEYĐơn VN-4-1993-11340 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009562-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
T TORNADO-PUB DISCO CAFE BARĐơn VN-4-1993-10844 · nộp 05/03/1993 · văn bằng 4-0009489-000
Chủ đơn: HOTEL PHOENIX SINGAPORE PRIVATE LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

