TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.873 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 43 gồm những gì

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.

Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43

Đơn có nhóm 43 — 64.873 đơn, trang 568/2.163

  1. Mẫu nhãn O % ROBUSTA FROM VIETNAM
    O % ROBUSTA FROM VIETNAM

    Đơn VN-4-2023-17021 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522281-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Tô Quỳnh

  2. Mẫu nhãn PHAM
    PHAM

    Đơn VN-4-2023-17017 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522279-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Hường

  3. Mẫu nhãn Lẩu Bò Giáo Toà Tinh Hoa Lẩu Việt
    Lẩu Bò Giáo Toà Tinh Hoa Lẩu Việt

    Đơn VN-4-2023-17016 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522278-000
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Dịu

  4. Mẫu nhãn JIN DIN ROU [jin din rou]
    JIN DIN ROU [jin din rou]

    Đơn VN-4-2023-16993 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522270-000
    Chủ đơn: Jin Din Rou Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn JIN DIN ROU [jin din rou]
    JIN DIN ROU [jin din rou]

    Đơn VN-4-2023-16992 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522269-000
    Chủ đơn: Jin Din Rou Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn JIN DIN ROU [jin din rou]
    JIN DIN ROU [jin din rou]

    Đơn VN-4-2023-16991 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522268-000
    Chủ đơn: Jin Din Rou Co., Ltd

  7. Mẫu nhãn YookMong
    YookMong

    Đơn VN-4-2023-16974 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522262-000
    Chủ đơn: Phạm Văn Trà

  8. Mẫu nhãn PHỞ PHÊN
    PHỞ PHÊN

    Đơn VN-4-2023-16973 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0511026-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Ẩm Thực Việt

  9. Mẫu nhãn SUKIYA [SUKIYA]
    SUKIYA [SUKIYA]

    Đơn VN-4-2023-16954 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0526616-000
    Chủ đơn: ZENSHO HOLDINGS CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn SUN CHA
    SUN CHA

    Đơn VN-4-2023-16946 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0527942-000
    Chủ đơn: Phan Quốc Quỳnh Vy

  11. Mẫu nhãn GÀ GIÀ HÙNG THÚY
    GÀ GIÀ HÙNG THÚY

    Đơn VN-4-2023-16915 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0526615-000
    Chủ đơn: Đỗ Văn Cường

  12. Mẫu nhãn STATION CONCEPT
    STATION CONCEPT

    Đơn VN-4-2023-16903 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0526612-000
    Chủ đơn: Lê Thị Ngọc Thuỷ

  13. Mẫu nhãn STATION CONCEPT
    STATION CONCEPT

    Đơn VN-4-2023-16890 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0524862-000
    Chủ đơn: Lê Thị Ngọc Thủy

  14. Mẫu nhãn STATIONCONCEPT
    STATIONCONCEPT

    Đơn VN-4-2023-16889 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0524863-000
    Chủ đơn: Lê Thị Ngọc Thủy

  15. Mẫu nhãn NalaJi Gà Tê Cay
    NalaJi Gà Tê Cay

    Đơn VN-4-2023-16873 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0528363-000
    Chủ đơn: Công ty CP thực phẩm NALAJI

  16. Mẫu nhãn DATE NARIYA
    DATE NARIYA

    Đơn VN-4-2023-16852 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0521703-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH S.O.L

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.