Nhóm 44: Y tế, làm đẹp, nông nghiệp
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.471 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 44 gồm những gì
Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phòng khám, nha khoa, spa, thẩm mỹ viện, tiệm tóc, phòng khám thú y.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 44
Đơn có nhóm 44 — 29.471 đơn, trang 887/983
Tangi Traditional Natural HolisticĐơn VN-4-2011-05299 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0189981-000
Chủ đơn: Liau Soon Heng (Liau Shunxing)
DNRC Vietnam Rubber GroupĐơn VN-4-2011-05288 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0191257-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty cao su Đồng Nai, Công ty TNHH một thành viên - Tổng Công ty cao su Đồng Nai(VN), Công ty TNHH một thành viên Tổng Công ty cao su Đồng Nai(VN)
Elite Fitness & spaĐơn VN-4-2011-05284 · nộp 25/03/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH SYRENA
TIMES CITYĐơn VN-4-2011-05189 · nộp 24/03/2011 · văn bằng 4-0174820-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển đô thị Nam Hà Nội (VN), Công ty cổ phần VINHOMES, Công ty cổ phần phát triển đô thị Nam Hà Nội(VN)
TIMES CITY Thành phố của thời đại mớiĐơn VN-4-2011-05188 · nộp 24/03/2011 · văn bằng 4-0174819-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINHOMES, Công ty cổ phần phát triển đô thị Nam Hà Nội(VN)
THAI BINH DJSC T BĐơn VN-4-2011-04982 · nộp 22/03/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển Thái Bình
NhakhoaBaoviet BVĐơn VN-4-2011-04911 · nộp 22/03/2011 · văn bằng 4-0184070-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăm sóc sức khỏe Bảo Việt(VN), Công ty TNHH chăm sóc sức khỏe Bảo Việt
Vì sức khoẻ cộng đồngĐơn VN-4-2011-04891 · nộp 22/03/2011 · văn bằng 4-0213013-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ chăm sóc phát triển cộng đồng ABC
MARIAĐơn VN-4-2011-04877 · nộp 22/03/2011 · văn bằng 4-0188888-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư An Thịnh
Bích NguyệtĐơn VN-4-2011-04858 · nộp 21/03/2011 · văn bằng 4-0183407-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đào tạo thẩm mỹ Bích Nguyệt(VN), Công ty cổ phần thẩm mỹ Bích Nguyệt, Hộ kinh doanh thẩm mỹ Bích Nguyệt(VN)
VS SASSOONĐơn VN-4-2011-04852 · nộp 21/03/2011 · văn bằng 4-0205480-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
VIDAL SASSOONĐơn VN-4-2011-04851 · nộp 21/03/2011 · văn bằng 4-0205479-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
VSĐơn VN-4-2011-04850 · nộp 21/03/2011 · văn bằng 4-0205478-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
SASSOONĐơn VN-4-2011-04756 · nộp 18/03/2011 · văn bằng 4-0262960-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
T L V seedsĐơn VN-4-2011-04660 · nộp 18/03/2011 · văn bằng 4-0193161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bảo vệ thực vật và hạt giống Tài Lộc, Công ty TNHH sản xuất và thương mại hạt giống Tài Lộc (VN)
SASSOONĐơn VN-4-2011-04633 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0269403-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
C.P.GROUPĐơn VN-4-2011-04631 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0202114-000
Chủ đơn: Charoen Pokphand Group Co., Ltd
C.P.GROUPĐơn VN-4-2011-04630 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0202113-000
Chủ đơn: Charoen Pokphand Group Co., Ltd
Tđ TIEN DAT Tiến ĐạtĐơn VN-4-2011-04616 · nộp 17/03/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch Tiến Đạt
VINMECĐơn VN-4-2011-04588 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0178021-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP, Công ty cổ phần phát triển đô thị Nam Hà Nội(VN)
NHA KHOA SAIDOĐơn VN-4-2011-04558 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0193174-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Kim Trang
SUSUMIĐơn VN-4-2011-04492 · nộp 16/03/2011 · văn bằng 4-0209619-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại FUKA Nhật Bản (VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại FUKA Nhật Bản(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại FUKA Việt Nam
TLV Thành LongĐơn VN-4-2011-04399 · nộp 15/03/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH DVVH TDTT Thành Long
Ngọc NhaĐơn VN-4-2011-04267 · nộp 14/03/2011 · văn bằng 4-0193322-000
Chủ đơn: Trung tâm nha khoa Ngọc Nha (VN), Nguyễn Thị Thanh Vân
E fitness & spaĐơn VN-4-2011-04243 · nộp 11/03/2011 · văn bằng 4-0199202-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SYRENA, Công ty TNHH SYRENA(VN)
BluEarthĐơn VN-4-2011-04242 · nộp 11/03/2011 · văn bằng 4-0197978-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
BLUEARTHĐơn VN-4-2011-04241 · nộp 11/03/2011 · văn bằng 4-0197977-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
TRI DUNG Trí DũngĐơn VN-4-2011-04200 · nộp 11/03/2011 · văn bằng 4-0193162-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Trí Dũng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

