TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 4 gồm những gì

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.

Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4

Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 294/312

  1. TWILIGHT

    Đơn VN-4-1996-31668 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0026496-000
    Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Limited

  2. HAZE TWILIGHT

    Đơn VN-4-1996-31667 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0026495-000
    Chủ đơn: Reckitt & Colman (Overseas) Limited

  3. CHEMPOWER

    Đơn VN-4-1996-31315 · nộp 04/11/1996 · văn bằng 4-0027606-000
    Chủ đơn: wiripax ag

  4. T.A.L 5

    Đơn VN-4-1996-31266 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026236-000
    Chủ đơn: wd - 40 company

  5. YZ DUONG TU

    Đơn VN-4-1996-30773 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0025809-000
    Chủ đơn: Sinopec yangzi petro-chemical corporation

  6. K

    Đơn VN-4-1996-30673 · nộp 16/09/1996 · văn bằng 4-0025758-000
    Chủ đơn: Kwang Yang Motor Co., Ltd.

  7. SUPREME 5 STAR

    Đơn VN-4-1996-30616 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025739-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  8. FIVE STAR

    Đơn VN-4-1996-30615 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025738-000
    Chủ đơn: Caltex Singapore Pte. Ltd.

  9. REGAL R & O

    Đơn VN-4-1996-30614 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025711-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  10. ERDOL

    Đơn VN-4-1996-30613 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025710-000
    Chủ đơn: Caltex Singapore Pte. Ltd.

  11. 2T STARPLUS

    Đơn VN-4-1996-30612 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025737-000
    Chủ đơn: Caltex Singapore Pte. Ltd.

  12. CALTEX RPM BORATE EP

    Đơn VN-4-1996-30610 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025736-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  13. SUPREME FIVE STAR

    Đơn VN-4-1996-30609 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025735-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  14. STAMINA

    Đơn VN-4-1996-30401 · nộp 28/08/1996 · văn bằng 4-0025579-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  15. ADM

    Đơn VN-4-1996-29443 · nộp 28/06/1996 · văn bằng 4-0024760-000
    Chủ đơn: ARCHER DANIELS MIDLAND

  16. H PERMATEX

    Đơn VN-4-1996-29318 · nộp 24/06/1996 · văn bằng 4-0030241-000
    Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.

  17. APP

    Đơn VN-4-1996-29264 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0026896-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỜN APP

  18. ISUZU

    Đơn VN-4-1996-29261 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024300-000
    Chủ đơn: ISUZU MOTORS LIMITED

  19. VERITAS

    Đơn VN-4-1996-28938 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024227-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  20. ASTO

    Đơn VN-4-1996-28602 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024077-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.