Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 292/312
NCCĐơn VN-4-1997-36485 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030391-000
Chủ đơn: NICOTEC CO.
SOLVAREXĐơn VN-4-1997-36414 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030320-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A.
HYDROSEALĐơn VN-4-1997-36413 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030319-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL SE
KETRULĐơn VN-4-1997-36412 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030318-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TotalEnergies SE
CHAINLUBĐơn VN-4-1997-36410 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030316-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S. A.(FR), TOTAL S. A.
IGNILUBĐơn VN-4-1997-36409 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030315-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S. A.(FR), TOTAL S. A.
SHELLFLEXĐơn VN-4-1997-36349 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030309-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
VISTRAĐơn VN-4-1997-36179 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030166-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
HYSPINĐơn VN-4-1997-36048 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0029992-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
GARLOCKĐơn VN-4-1997-36006 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030086-000
Chủ đơn: GARLOCK SEALING TECHNOLOGIES LLC., GARLOCK INC.(US), COLTEC NORTH CAROLINA INC.(US)
RX SUPER MAXĐơn VN-4-1997-35961 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0030054-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
CALTEX GASĐơn VN-4-1997-35857 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0029949-000
Chủ đơn: CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG), CALTEX SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
SILKOLENEĐơn VN-4-1997-35805 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0034908-000
Chủ đơn: FUCHS LUBRICANTS (UK) PLC.(GB), FUCHS PETROLUB AG
WESTERN FAMILYĐơn VN-4-1997-35482 · nộp 29/08/1997 · văn bằng 4-0029763-000
Chủ đơn: WESTERN FAMILY FOODS, INC.
PROMAXĐơn VN-4-1997-35115 · nộp 02/08/1997 · văn bằng 4-0029355-000
Chủ đơn: CHINLEAD INTERNATIONAL CORPORATION
AQUASTARĐơn VN-4-1997-34872 · nộp 12/07/1997 · văn bằng 4-0029116-000
Chủ đơn: CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG), CALTEX SINGAPORE PTE LTD.(SG)
AQUATEXĐơn VN-4-1997-34871 · nộp 12/07/1997 · văn bằng 4-0029115-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
TRIBOLĐơn VN-4-1997-34813 · nộp 08/07/1997 · văn bằng 4-0028994-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
KLUBER LUBRICATIONĐơn VN-4-1997-34801 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0028986-000
Chủ đơn: KLUBER LUBRICATION MUNCHEN KG(DE), Kluber Lubrication Munchen SE & Co. KG
KLUBER LUBRICATIONĐơn VN-4-1997-34800 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0028985-000
Chủ đơn: KLUBER LUBRICATION MUNCHEN KG(DE), Kluber Lubrication Munchen SE & Co. KG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34799 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0029778-000
Chủ đơn: BP P.L.C., THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB), BP P.L.C.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34798 · nộp 05/07/1997 · văn bằng 4-0029779-000
Chủ đơn: BP P.L.C., THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB), BP P.L.C.(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34738 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029076-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
TALPAĐơn VN-4-1997-34713 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028957-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1997-34710 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028954-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
CALVIN KLEIN CKĐơn VN-4-1997-34709 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0028953-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
BPĐơn VN-4-1997-34581 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028779-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34580 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028778-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(BG)
GREENĐơn VN-4-1997-34579 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028781-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP P.L.C.(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
