TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 4 gồm những gì

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.

Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4

Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 291/312

  1. CATENEX

    Đơn VN-4-1998-40117 · nộp 11/11/1998 · văn bằng 4-0033208-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  2. V VALVEMASTER TM

    Đơn VN-4-1998-39930 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0034523-000
    Chủ đơn: THE ASSOCIATED OCTEL COMPANY LIMITED(GB), INNOSPEC LIMITED

  3. HAPPY CHAIN

    Đơn VN-4-1998-39701 · nộp 01/10/1998 · văn bằng 4-0032767-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  4. THáI HƯNG SOLIDON TH

    Đơn VN-4-1998-39318 · nộp 24/08/1998 · văn bằng 4-0032701-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thái Hưng

  5. RISELLA

    Đơn VN-4-1998-39245 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032525-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  6. MEGATRON

    Đơn VN-4-1998-39138 · nộp 05/08/1998 · văn bằng 4-0033300-000
    Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)

  7. MOLUB-ALLOY

    Đơn VN-4-1998-39074 · nộp 30/07/1998 · văn bằng 4-0032439-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  8. SACALMOL

    Đơn VN-4-1998-38997 · nộp 21/07/1998 · văn bằng 4-0032453-000
    Chủ đơn: Công ty Dược thành phố (SAPHARCO)

  9. MAGNA

    Đơn VN-4-1998-38959 · nộp 18/07/1998 · văn bằng 4-0032190-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  10. CASTROL DMX

    Đơn VN-4-1998-38958 · nộp 18/07/1998 · văn bằng 4-0032188-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  11. CALTEX POWER CLEAN

    Đơn VN-4-1998-38686 · nộp 17/06/1998 · văn bằng 4-0031999-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  12. GTX PROTECTION PLUS

    Đơn VN-4-1998-38454 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0035087-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  13. GAP

    Đơn VN-4-1998-38162 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031884-000
    Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)

  14. RED WING

    Đơn VN-4-1998-38131 · nộp 23/04/1998 · văn bằng 4-0031444-000
    Chủ đơn: RED WING SHOE COMPANY, INC.

  15. NEWAYS

    Đơn VN-4-1998-38012 · nộp 11/04/1998 · văn bằng 4-0031384-000
    Chủ đơn: NEWAYS, INC., NEWAYS INTERNATIONAL INC.(US)

  16. GLADE

    Đơn VN-4-1998-37704 · nộp 21/03/1998 · văn bằng 4-0036936-000
    Chủ đơn: S.C. JOHNSON & SON, INC.

  17. ORICA

    Đơn VN-4-1997-36929 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030711-000
    Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.

  18. HYDRO

    Đơn VN-4-1997-36787 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030638-000
    Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.