Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 304/312
BAYOLĐơn VN-4-1993-11352 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009570-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
KUTWELLĐơn VN-4-1993-11351 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009569-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
MILLCOTĐơn VN-4-1993-11350 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009568-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
EXXMARĐơn VN-4-1993-11348 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009567-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
SUPERFLOĐơn VN-4-1993-11347 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009566-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
ULTRAFLOĐơn VN-4-1993-11346 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009565-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
ESSOLUBEĐơn VN-4-1993-11345 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009564-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
Q8Đơn VN-4-1993-10692 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009194-000
Chủ đơn: KUWAIT PETROLEUM CORPORATION
TECHRONĐơn VN-4-1993-10616 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009103-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
PENNZOILĐơn VN-4-1992-10152 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008813-000
Chủ đơn: Pennzoil-Quaker State Company, PENNZOIL PRODUCTS COMPANY(US), Pennzoil-Quaker State Company(US)
CALTEXĐơn VN-4-1992-10098 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008694-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CALTEXĐơn VN-4-1992-10070 · nộp 15/12/1992 · văn bằng 4-0008670-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
MOTOSTARĐơn VN-4-1992-10069 · nộp 15/12/1992 · văn bằng 4-0008741-000
Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD(TW)
ACF-50Đơn VN-4-1992-10066 · nộp 14/12/1992 · văn bằng 4-0009334-000
Chủ đơn: LEAR CHEMICAL RESEARCH CORPORATION(CA), LEAR CHEMICAL RESEARCH CORPORATION
DAIKYOĐơn VN-4-1992-09905 · nộp 02/12/1992 · văn bằng 4-0008800-000
Chủ đơn: DAIKYO OIL COMPANY LYMITED
SHELL HELIXĐơn VN-4-1992-09864 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0008551-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
BONUSĐơn VN-4-1992-09862 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0008550-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), VIETNAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.(VN), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
VMEPĐơn VN-4-1992-09861 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0008549-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)
HENKELĐơn VN-4-1992-09705 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008431-000
Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN
CAPELLAĐơn VN-4-1992-09673 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008373-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
VALORĐơn VN-4-1992-09672 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008372-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
URSAĐơn VN-4-1992-09671 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008371-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
TRANSULTEXĐơn VN-4-1992-09670 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008370-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
THUBANĐơn VN-4-1992-09668 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008368-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
TEXCLADĐơn VN-4-1992-09667 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008367-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
TEXAMATICĐơn VN-4-1992-09666 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008366-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
SYNSTARĐơn VN-4-1992-09663 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008364-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
