Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 302/312
CSCĐơn VN-4-1993-13168 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010972-000
Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION
SYNFLUIDĐơn VN-4-1993-13026 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010886-000
Chủ đơn: CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL COMPANY LP, CHEVRON U.S.A. INC.(US)
VMEPĐơn VN-4-1993-12902 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010743-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)
VMEP CHING FONG GROUPĐơn VN-4-1993-12901 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015437-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO.LTD)
VMEP CHING FONG GROUPĐơn VN-4-1993-12900 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015436-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO. LTD.)
sunĐơn VN-4-1993-12899 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015435-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO.LTD)(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.)(VN)
sunĐơn VN-4-1993-12898 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015434-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.)(VN)
HT-Hoàng ThắngĐơn VN-4-1993-12796 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá chất Hoàng Thắng
1 TOP FORMULA 1Đơn VN-4-1993-12665 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010575-000
Chủ đơn: TOP OIL PRODUCTS COMPANY(US), GREEN HILLS HOLDING COMPANY, ATLAS IMPORT EXPORT, INC(US)
MOLYKOTEĐơn VN-4-1993-12323 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010278-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
DOW CORNINGĐơn VN-4-1993-12322 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010277-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
DOW CORNINGĐơn VN-4-1993-12321 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010276-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
GREASREXĐơn VN-4-1993-12218 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009757-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC(US)
VACUOLINEĐơn VN-4-1993-12217 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009756-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
SHCĐơn VN-4-1993-12216 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014738-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
VELOCITEĐơn VN-4-1993-12215 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009755-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
600WĐơn VN-4-1993-12214 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014737-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
MOBILOILĐơn VN-4-1993-12212 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009753-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
MOBILUBEĐơn VN-4-1993-12211 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009752-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
VACTRAĐơn VN-4-1993-12210 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009751-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
MOBILĐơn VN-4-1993-12209 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009750-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
MOBILGEARĐơn VN-4-1993-12208 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009749-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
ARCTICĐơn VN-4-1993-12206 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009747-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
DTEĐơn VN-4-1993-12205 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012863-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
MOBIL KOTEĐơn VN-4-1993-12204 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009746-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC(US)
PEGASUSĐơn VN-4-1993-12203 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009745-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC(US)
UNIMIXĐơn VN-4-1993-12182 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010220-000
Chủ đơn: UNION OIL COMPANY OF CALIFORNIA DBA UNOCAL
KLEARKUTĐơn VN-4-1993-12181 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010219-000
Chủ đơn: UNION OIL COMPANY OF CALIFORNIA DBA UNOCAL
TRITONĐơn VN-4-1993-12180 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010218-000
Chủ đơn: UNION OIL COMPANY OF CALIFORNIA DBA UNOCAL
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
