TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 4 gồm những gì

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.

Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4

Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 308/312

  1. Mẫu nhãn DUCKHAMS QT
    DUCKHAMS QT

    Đơn VN-4-1991-05096 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004718-000
    Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED, ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED(GB)

  2. Mẫu nhãn DUCKHAMS QTT
    DUCKHAMS QTT

    Đơn VN-4-1991-05095 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004717-000
    Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED, ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED(GB)

  3. Mẫu nhãn Q- DUCKHAMS- MOTOR OIL
    Q- DUCKHAMS- MOTOR OIL

    Đơn VN-4-1991-05094 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004715-000
    Chủ đơn: ALEX ANDER DUCKHAM CO., LIMITED

  4. Mẫu nhãn QXR
    QXR

    Đơn VN-4-1991-05093 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004716-000
    Chủ đơn: ALEXANDER DUCKHAM & CO.,LTD, ALEXANDER DUCKHAM CO., LIMITED(GB)

  5. Mẫu nhãn COLUSO
    COLUSO

    Đơn VN-4-1991-05017 · nộp 08/10/1991 · văn bằng 4-0003850-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Sản Xuất và Chế Biến Thực Phẩm

  6. Mẫu nhãn NEUTRON X
    NEUTRON X

    Đơn VN-4-1991-04684 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004421-000
    Chủ đơn: CASTROL LTD

  7. Mẫu nhãn NEUTRON
    NEUTRON

    Đơn VN-4-1991-04683 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004420-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED

  8. Mẫu nhãn CASTROL NEUTRON X MOLECULAR ENGINEERING
    CASTROL NEUTRON X MOLECULAR ENGINEERING

    Đơn VN-4-1991-04682 · nộp 28/08/1991 · văn bằng 4-0004419-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED

  9. Mẫu nhãn POWERSTROKE
    POWERSTROKE

    Đơn VN-4-1991-04590 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0003477-000
    Chủ đơn: BP AMOCO P.L.C., THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)

  10. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1991-04495 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004238-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  11. Mẫu nhãn TEXACO
    TEXACO

    Đơn VN-4-1991-04494 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004237-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  12. Mẫu nhãn Lương Hoà Đức
    Lương Hoà Đức

    Đơn VN-4-1991-04436 · nộp 27/07/1991 · văn bằng 4-0004112-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Tô Hà

  13. Mẫu nhãn GULFCROWN
    GULFCROWN

    Đơn VN-4-1991-04420 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004154-000
    Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD

  14. Mẫu nhãn ESKIMO
    ESKIMO

    Đơn VN-4-1991-04419 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004153-000
    Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD.

  15. Mẫu nhãn GULFPRIDE
    GULFPRIDE

    Đơn VN-4-1991-04417 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004151-000
    Chủ đơn: GULF INTERNATIONAL LUBRICANTS, LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.