TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 4 gồm những gì

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.

Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4

Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 310/312

  1. Mẫu nhãn SKF
    SKF

    Đơn VN-4-1991-03502 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003317-000
    Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF

  2. Mẫu nhãn AGRICASTROL
    AGRICASTROL

    Đơn VN-4-1991-03346 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003084-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED

  3. Mẫu nhãn ULTIMAX
    ULTIMAX

    Đơn VN-4-1991-03345 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003083-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  4. Mẫu nhãn CASTROL 4T
    CASTROL 4T

    Đơn VN-4-1991-03344 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003082-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED

  5. Mẫu nhãn CASTROL 2T
    CASTROL 2T

    Đơn VN-4-1991-03342 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003081-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED

  6. Mẫu nhãn CASTROL SUPER TT
    CASTROL SUPER TT

    Đơn VN-4-1991-03341 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003080-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  7. Mẫu nhãn CASTROL LM
    CASTROL LM

    Đơn VN-4-1991-03340 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003079-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  8. Mẫu nhãn CASTROL GRAND PRIX
    CASTROL GRAND PRIX

    Đơn VN-4-1991-03339 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003078-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED

  9. Mẫu nhãn CASTROL CRB
    CASTROL CRB

    Đơn VN-4-1991-03338 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003077-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  10. Mẫu nhãn CASTROL CRD
    CASTROL CRD

    Đơn VN-4-1991-03337 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003076-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  11. Mẫu nhãn CASTROL HD
    CASTROL HD

    Đơn VN-4-1991-03336 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003075-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  12. Mẫu nhãn HYPOY
    HYPOY

    Đơn VN-4-1991-03335 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003074-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  13. Mẫu nhãn CASTROL GTX
    CASTROL GTX

    Đơn VN-4-1991-03334 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003073-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  14. Mẫu nhãn CASTROL
    CASTROL

    Đơn VN-4-1991-03332 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003071-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  15. Mẫu nhãn SV Sao Vàng
    SV Sao Vàng

    Đơn VN-4-1990-02833 · nộp 03/11/1990 · văn bằng 4-0001927-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Tinh Dầu Hương Liệu Mỹ Phẩm.

  16. Mẫu nhãn Trương Nam Hưng-Hiệu Sư Tử
    Trương Nam Hưng-Hiệu Sư Tử

    Đơn VN-4-1990-02668 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0002153-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nam Hưng

  17. Mẫu nhãn DONAX
    DONAX

    Đơn VN-4-1990-02096 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002033-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  18. Mẫu nhãn SHELL DIALA
    SHELL DIALA

    Đơn VN-4-1990-02093 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002030-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  19. Mẫu nhãn GADINIA
    GADINIA

    Đơn VN-4-1990-02091 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002028-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  20. Mẫu nhãn BELA
    BELA

    Đơn VN-4-1990-02090 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002027-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LTD.,

  21. Mẫu nhãn TELLUS
    TELLUS

    Đơn VN-4-1990-02088 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002025-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.