Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 311/312
ALEXIAĐơn VN-4-1990-02087 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002024-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MELINAĐơn VN-4-1990-02086 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002023-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MYSELLAĐơn VN-4-1990-02085 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002022-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
X-100Đơn VN-4-1990-02084 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0003300-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
ROTELLAĐơn VN-4-1990-02083 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002021-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
VITREAĐơn VN-4-1990-02082 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002020-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LTD.,(GB)
SHELL 2TĐơn VN-4-1990-02081 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002019-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LTD.,(GB)
RIMULAĐơn VN-4-1990-02080 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002018-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
ARGINAĐơn VN-4-1990-02079 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002017-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
HELIXĐơn VN-4-1990-02078 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002016-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
RETINAXĐơn VN-4-1990-02077 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002015-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
DENTAXĐơn VN-4-1990-02075 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002014-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LTD.,(GB)
COMPTELLAĐơn VN-4-1990-02074 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002013-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM CO LTD.,(GB)
CALMAĐơn VN-4-1990-02073 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002012-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LTD.,(GB)
CORENAĐơn VN-4-1990-02072 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002011-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MYRINAĐơn VN-4-1990-02071 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002010-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LTD.,(GB)
AXINUSĐơn VN-4-1990-02070 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002009-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LTD.,(GB)
OMALAĐơn VN-4-1990-02069 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002008-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SPIRAXĐơn VN-4-1990-02068 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002007-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
CAPRINUSĐơn VN-4-1990-02067 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002006-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
TONNAĐơn VN-4-1990-02066 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002005-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
RHODINAĐơn VN-4-1990-02065 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002004-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
CORBULAĐơn VN-4-1990-02064 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002003-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM CO LTD.,(GB)
CLAVUSĐơn VN-4-1990-02063 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002002-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM CO LTD.,(GB)
SHELL TURBOĐơn VN-4-1990-02062 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002001-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SHELLĐơn VN-4-1990-02061 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0001901-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01642 · nộp 17/11/1989 · văn bằng 4-0001449-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
TAXIMAXĐơn VN-4-1989-01601 · nộp 26/10/1989 · văn bằng 4-0001402-000
Chủ đơn: Công ty CASTROL LIMITED
SUNOCO ULTRAĐơn VN-4-1989-01465 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001619-000
Chủ đơn: SUNOCO OVERSEAS, INC(US), SUNOCO OVERSEAS, INC., SUNOCO OVERSEAS, INC.(US)
SUNVISĐơn VN-4-1989-01463 · nộp 10/08/1989 · văn bằng 4-0001618-000
Chủ đơn: SUNOCO OVERSEAS, INC., SUNOCO OVERSEAS, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.