Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 581/742
NALUSAĐơn VN-4-2010-24370 · nộp 19/11/2010 · văn bằng 4-0180596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nam Đại Thành(VN), Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn Tân á Đại Thành
Tân ThànhĐơn VN-4-2010-24369 · nộp 19/11/2010 · văn bằng 4-0187784-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nam Đại Thành(VN), Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn Tân á Đại Thành
TIMKEN [TIMKEN]Đơn VN-4-2010-24324 · nộp 18/11/2010 · văn bằng 4-0180828-000
Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY, The Timken Company (US)
Peak Steel P E VĐơn VN-4-2010-24281 · nộp 18/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Đỉnh Cao
TL-INTECO,. JSC T LĐơn VN-4-2010-24266 · nộp 17/11/2010 · văn bằng 4-0194271-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ đầu tư và xây dựng thương mại Thăng Long
Phước Kiều Đúc Nhôm ĐồngĐơn VN-4-2010-24265 · nộp 17/11/2010 · văn bằng 4-0201533-000
Chủ đơn: Hội nông dân xã Điện Phương, Hội nghề đúc Phước Kiều(VN)
GOLDDRAGONPACKĐơn VN-4-2010-24261 · nộp 17/11/2010 · văn bằng 4-0190232-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ bao bì Hoàng Long
TINDAT Kết Hợp Bền VữngĐơn VN-4-2010-24154 · nộp 16/11/2010 · văn bằng 4-0180582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - xây dựng Tín Đạt
TANAVI CO Steel Building For FutureĐơn VN-4-2010-24145 · nộp 16/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ thương mại xây dựng Tân Nam Việt
ATENAĐơn VN-4-2010-23926 · nộp 12/11/2010 · văn bằng 4-0188480-000
Chủ đơn: Globi Gewinn International Pte Ltd
FINECABLE FINE ABLE CĐơn VN-4-2010-23878 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Fine Cable Vina
SMARTMATICĐơn VN-4-2010-23851 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0180893-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR (VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
NEWMATICĐơn VN-4-2010-23850 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
ALUMATICĐơn VN-4-2010-23849 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0186478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR (VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
EUROMATICĐơn VN-4-2010-23848 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
BOSSMATICĐơn VN-4-2010-23847 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
GERMANMATICĐơn VN-4-2010-23846 · nộp 11/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
MASTERMATICĐơn VN-4-2010-23845 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0190276-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR
DRĐơn VN-4-2010-23834 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0177057-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Đại Phát
DRĐơn VN-4-2010-23833 · nộp 11/11/2010 · văn bằng 4-0177056-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Đại Phát
TTTĐơn VN-4-2010-23703 · nộp 10/11/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần địa ốc xuất nhập khẩu kim loại Thành Thái Thu
HACO WINDOW N HĐơn VN-4-2010-23681 · nộp 09/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và thương mại Nam Hải
U S.HAAL WINDOW N HĐơn VN-4-2010-23680 · nộp 09/11/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và thương mại Nam Hải
VHĐơn VN-4-2010-23678 · nộp 09/11/2010 · văn bằng 4-0178925-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần thương mại Xây Dựng
Tổng Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng VIETNAM TRADING ENGINEERING CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION VIETRACIMEXĐơn VN-4-2010-23677 · nộp 09/11/2010 · văn bằng 4-0178924-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần thương mại Xây Dựng
D N Quality and levelĐơn VN-4-2010-23673 · nộp 09/11/2010 · văn bằng 4-0178717-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư phát triển công nghệ mới Đại Nam
DST GroupĐơn VN-4-2010-23485 · nộp 08/11/2010 · văn bằng 4-0188475-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ Khánh Hoà(VN), Công ty cổ phần tập đoàn DST Việt Nam, Công ty cổ phần thép Khánh Hoà(VN)
Đ-T DUC TUNG P&T CO., LTDĐơn VN-4-2010-23373 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0186357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đức Tùng
WF WAN-FUNGĐơn VN-4-2010-23372 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0180391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ Khí Vạn Phong
Hồng KýĐơn VN-4-2010-23366 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0206425-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại cơ khí Hồng Ký
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.