Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 583/742
V PETROĐơn VN-4-2010-22560 · nộp 26/10/2010 · văn bằng 4-0183896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Vĩnh Phú
PM PERTOĐơn VN-4-2010-22559 · nộp 26/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Vĩnh Phú
WINTECĐơn VN-4-2010-22399 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0174176-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Quý
Dong Sung HIGH QUALITY SAFEĐơn VN-4-2010-22397 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0175216-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị công nghệ Trọng Tín
GELEXIMCO DOOR GĐơn VN-4-2010-22386 · nộp 25/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu tổng hợp Hoà Bình
WĐơn VN-4-2010-22380 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0193101-000
Chủ đơn: Weatherford/Lamb, Inc.(US), WEATHERFORD TECHNOLOGY HOLDINGS, LLC
WeatherfordĐơn VN-4-2010-22379 · nộp 25/10/2010 · văn bằng 4-0197862-000
Chủ đơn: Weatherford/Lamb, Inc.(US), WEATHERFORD TECHNOLOGY HOLDINGS, LLC
VegaDoorsĐơn VN-4-2010-22363 · nộp 25/10/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Việt Mỹ
DOORBOSSĐơn VN-4-2010-22280 · nộp 22/10/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa cuốn úc SMARTDOOR
BOSSWINDOWĐơn VN-4-2010-22279 · nộp 22/10/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa cuốn úc SMARTDOOR

KOSPIĐơn VN-4-2010-22162 · nộp 21/10/2010 · văn bằng 4-0180234-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Minh Thiên
V VINAPACOĐơn VN-4-2010-22138 · nộp 20/10/2010 · văn bằng 4-0168715-000
Chủ đơn: Tổng công ty Giấy Việt Nam
CHINH THANH SINCE 1989 CAM NHAN GIA TRI DICH THUC FEELING REAL VALUE CHENG CHINHĐơn VN-4-2010-21858 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0174205-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và vận tải Chính Thành
TM Toàn Mỹ Giá trị bền vững của cuộc sốngĐơn VN-4-2010-21832 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0174741-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tổng công ty Toàn Mỹ, Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ(VN)
DAI PHAT JOINT STOCK CO. Công Ty Cổ Phần Đại Phát D PĐơn VN-4-2010-21827 · nộp 18/10/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật cơ khí và xây dựng Đại Phát
STSĐơn VN-4-2010-21812 · nộp 18/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phụ tùng Ô Tô Ngọc Dung
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-21799 · nộp 18/10/2010 · văn bằng 4-0178370-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phượng Hoàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-21735 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0175790-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hai Bình
TĐơn VN-4-2010-21676 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0175744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thuận Thành
T&T GROUPĐơn VN-4-2010-21671 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0177232-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập Đoàn T&T
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-21670 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0186912-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn T&T
JPWINDOWS Giá Trị Đích ThựcĐơn VN-4-2010-21605 · nộp 14/10/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xây dựng Song Hương
THANH NAM GROUPĐơn VN-4-2010-21573 · nộp 14/10/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thành Nam
OSUMYĐơn VN-4-2010-21489 · nộp 13/10/2010 · văn bằng 4-0181297-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Việt Nhật
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



