Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 636/742
S THEP VIET Phẩm Chất Thép, Bản Sắc ViệtĐơn VN-4-2008-05748 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0140982-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất thép Việt
AMEGA [nhã hán gia]Đơn VN-4-2008-05567 · nộp 19/03/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại á MEGA
OMEGAĐơn VN-4-2008-05566 · nộp 19/03/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại á MEGA
W SOUTHERN WINDOWSĐơn VN-4-2008-05565 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0123347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cửa sổ Phương Nam
BERUFSĐơn VN-4-2008-05558 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130519-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhật Bản
KOCKERĐơn VN-4-2008-05557 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130518-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhật Bản(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ khí và hóa chất OKITAWA Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Kyostar Nhật Bản
SCHMITZĐơn VN-4-2008-05556 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130517-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhật Bản
SHUKKERĐơn VN-4-2008-05552 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0128718-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Nhật Bản(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu cơ khí và hóa chất OKITAWA Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Kyostar Nhật Bản
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-05468 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0134442-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thuận Phát
TOSTEMĐơn VN-4-2008-05459 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130716-000
Chủ đơn: TOSTEM KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOSTEM CORPORATION)(JP), LIXIL Corporation
MERLIONĐơn VN-4-2008-05414 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0130036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Trường Thanh
Tân CảngĐơn VN-4-2008-05368 · nộp 18/03/2008
Chủ đơn: Công ty Tân Cảng Sài Gòn
SEVENĐơn VN-4-2008-05167 · nộp 14/03/2008 · văn bằng 4-0139168-000
Chủ đơn: Dong E Blue Sky And Seven Color Building Materials Co., ltd.
ULTRASHIELDĐơn VN-4-2008-05116 · nộp 14/03/2008 · văn bằng 4-0130007-000
Chủ đơn: Essex Group, Inc.
GP/MR-200Đơn VN-4-2008-05115 · nộp 14/03/2008 · văn bằng 4-0163744-000
Chủ đơn: Essex Group, Inc.
BrotherĐơn VN-4-2008-05058 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0131120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị vệ sinh Huynh Đệ Việt Nam, Công ty TNHH thiết bị vệ sinh Huynh Đệ Việt Nam(VN)
H&S HANDSTARĐơn VN-4-2008-05057 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0124132-000
Chủ đơn: NGARIWAN ONGKOWIDJAJA
SANYESĐơn VN-4-2008-05056 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0123400-000
Chủ đơn: NGARIWAN ONGKOWIDJAJA
BINH MINH WINDOWĐơn VN-4-2008-04994 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0129238-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Đạt
Nại LạcĐơn VN-4-2008-04882 · nộp 12/03/2008 · văn bằng 4-0123992-000
Chủ đơn: TAIWAN SELF-LOCKING CO., LTD.
[nai luo: sự bền bỉ]Đơn VN-4-2008-04881 · nộp 12/03/2008 · văn bằng 4-0123991-000
Chủ đơn: TAIWAN SELF-LOCKING CO., LTD.
AsproĐơn VN-4-2008-04876 · nộp 12/03/2008 · văn bằng 4-0123396-000
Chủ đơn: Delta Compresión S.R.L
INOX Ngọc HảiĐơn VN-4-2008-04857 · nộp 12/03/2008 · văn bằng 4-0123395-000
Chủ đơn: Dương Mạc Lynh
TAP Thuận An PhátĐơn VN-4-2008-04847 · nộp 11/03/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuận An Phát
LiOA Gần Gũi Với Người Việt Nam!Đơn VN-4-2008-04627 · nộp 10/03/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Linh
HYOMOTOĐơn VN-4-2008-04592 · nộp 10/03/2008 · văn bằng 4-0136737-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoàng Hiệp
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


