Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 638/742
TOKYO ROPE [Tou kiou: tokyo; roup; dây cáp]Đơn VN-4-2008-02497 · nộp 01/02/2008 · văn bằng 4-0154981-000
Chủ đơn: Tokyo Rope Manufacturing Co., Ltd. ( Tokyo Seiko Kabushiki Kaisha)
AN PHAT LANDĐơn VN-4-2008-02452 · nộp 01/02/2008 · văn bằng 4-0125977-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa và bao bì An Phát(VN), Công ty cổ phần nhựa và môi trường xanh An Phát
AN PHAT INVESTMENTĐơn VN-4-2008-02449 · nộp 01/02/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát
VN Vương Nam RACKING SYSTEMSĐơn VN-4-2008-02432 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125976-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-sản xuất-xây dựng Vương Nam
SOUTHERN WINDOWSĐơn VN-4-2008-02228 · nộp 29/01/2008 · văn bằng 4-0123964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cửa Sổ Phương Nam
PHUONG NAM WINDOWSĐơn VN-4-2008-02227 · nộp 29/01/2008 · văn bằng 4-0123963-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cửa Sổ Phương Nam
ASUZACĐơn VN-4-2008-02183 · nộp 29/01/2008 · văn bằng 4-0132546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ASUZAC ACM, Công ty TNHH ASUZAC(VN)
ASUZAC Yêu Con Người. Yêu Thiên Nhiên.Đơn VN-4-2008-02182 · nộp 29/01/2008 · văn bằng 4-0128197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ASUZAC ACM, Công ty TNHH ASUZAC(VN)
TSĐơn VN-4-2008-02168 · nộp 29/01/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp - thương mại Thái Sơn
SUMITOMOĐơn VN-4-2008-02015 · nộp 28/01/2008 · văn bằng 4-0156043-000
Chủ đơn: Sumitomo Metal Industries, Ltd. (JP), Sumitomo Heavy Industries, Ltd., NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-02014 · nộp 28/01/2008 · văn bằng 4-0156042-000
Chủ đơn: Sumitomo Heavy Industries, LTD., NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION(JP), Sumitomo Metal Industries, Ltd.(JP)
AUSTSTEELĐơn VN-4-2008-01982 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0148738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hưng Phát
AUSTRADOORĐơn VN-4-2008-01981 · nộp 25/01/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hưng Phát
Tân ThànhĐơn VN-4-2008-01945 · nộp 25/01/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Thành Phong Phú
Đồng Đức Co.,LtdĐơn VN-4-2008-01894 · nộp 25/01/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí-xây dựng-thương mại-dịch vụ Đồng Đức
KHĐơn VN-4-2008-01824 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0126408-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh
Đức Bảo DEBAO [tắt bửu: Đức bảo]Đơn VN-4-2008-01799 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0125387-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Đức Bảo
Điện Đồng Nhất EDNĐơn VN-4-2008-01628 · nộp 22/01/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại điện Đồng Nhất
DULEXĐơn VN-4-2008-01599 · nộp 22/01/2008 · văn bằng 4-0127237-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn á Long (VN), Công ty cổ phần á Long
CITICOM Công Ty Cổ Phần Thương MạiĐơn VN-4-2008-01499 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0130637-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại CITICOM, Công ty cổ phần thương mại CITICOM(VN)
[jia: đẹp, tốt, hay...]Đơn VN-4-2008-01417 · nộp 18/01/2008
Chủ đơn: SENJU METAL INDUSTRY CO., LTD.
TOKYO ROPE MFG. CO., LTDĐơn VN-4-2008-01351 · nộp 18/01/2008 · văn bằng 4-0130873-000
Chủ đơn: Tokyo Rope Manufacturing Co., Ltd.(JP), Tokyo Rope Manufacturing Co., Ltd. (Tokyo Seiko Kabushiki Kaisha)
THIÊN HUY T DĐơn VN-4-2008-01284 · nộp 17/01/2008 · văn bằng 4-0127785-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thành Đô
HH HIEP HUNG Vì hạnh phúc cộng đồngĐơn VN-4-2008-01140 · nộp 16/01/2008 · văn bằng 4-0134016-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tôn Hiệp Hưng
Kim TriềuĐơn VN-4-2008-01118 · nộp 16/01/2008 · văn bằng 4-0118329-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim Triều
DNY DANA - ýĐơn VN-4-2008-01114 · nộp 16/01/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thành Lợi
SOUTH GLOBAL Nam Toàn Câu SGĐơn VN-4-2008-01058 · nộp 15/01/2008 · văn bằng 4-0137021-000
Chủ đơn: Trương Minh Tuấn, Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ khí Nam toàn Cầu(VN)
AEROSCREENĐơn VN-4-2008-01016 · nộp 15/01/2008 · văn bằng 4-0148081-000
Chủ đơn: Hunter Douglas Industries Switzerland GmbH
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn TOKYO ROPE MANUFACTURING COMPANY LIMITED [Tou kiou sei kou kabu sikikaisha: công ty TNHH sản xuất dây cáp tại Tokyo]](/uploads/nhanhieu/96/VN4200802496-t.webp)
