TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 694/742

  1. Mẫu nhãn AUSTDOOR
    AUSTDOOR

    Đơn VN-4-2004-00843 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0064606-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor

  2. Mẫu nhãn MAGUNEWRAP
    MAGUNEWRAP

    Đơn VN-4-2004-00725 · nộp 03/02/2004 · văn bằng 4-0061974-000
    Chủ đơn: KOHMEI CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn LOK-SEAM
    LOK-SEAM

    Đơn VN-4-2004-00703 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0063183-000
    Chủ đơn: P.E.B INDOCHINA LTD.,

  4. Mẫu nhãn NEW STAR ROOF N S M
    NEW STAR ROOF N S M

    Đơn VN-4-2004-00367 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0063862-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thu Mai

  5. Mẫu nhãn TS Thuận Phát
    TS Thuận Phát

    Đơn VN-4-2004-00317 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063234-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Thái Sơn - Thuận Phát

  6. Mẫu nhãn SMARTROOF
    SMARTROOF

    Đơn VN-4-2004-00222 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063191-000
    Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED

  7. Mẫu nhãn SMARTFRAME
    SMARTFRAME

    Đơn VN-4-2004-00221 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063190-000
    Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED

  8. Mẫu nhãn SMARTDRAIN
    SMARTDRAIN

    Đơn VN-4-2004-00220 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063212-000
    Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED

  9. Mẫu nhãn SMARTCEIL
    SMARTCEIL

    Đơn VN-4-2004-00219 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063189-000
    Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED

  10. Mẫu nhãn SMARTILE
    SMARTILE

    Đơn VN-4-2004-00218 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063188-000
    Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED

  11. Mẫu nhãn TMC
    TMC

    Đơn VN-4-2004-00153 · nộp 07/01/2004 · văn bằng 4-0064251-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vật tư Kỹ thuật TMC

  12. Mẫu nhãn ALTEC
    ALTEC

    Đơn VN-4-2003-12062 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0062116-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TIGER ALWIN

  13. Mẫu nhãn TOTO
    TOTO

    Đơn VN-4-2003-12050 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0063102-000
    Chủ đơn: TOTO LTD.

  14. Mẫu nhãn CP Càn - Phát
    CP Càn - Phát

    Đơn VN-4-2003-11939 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0061995-000
    Chủ đơn: Cơ sở Càn Phát

  15. Mẫu nhãn VIWA
    VIWA

    Đơn VN-4-2003-11880 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0063290-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Hà(VN), Công ty TNHH Phúc Hà

  16. Mẫu nhãn VICTORY
    VICTORY

    Đơn VN-4-2003-11871 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0062391-000
    Chủ đơn: Trạm vật tư kỹ thuật nông nghiệp Chương Mỹ

  17. Mẫu nhãn NESYLAS
    NESYLAS

    Đơn VN-4-2003-11846 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0062718-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sao á Châu

  18. Mẫu nhãn út, S
    út, S

    Đơn VN-4-2003-11759 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0063581-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Hiền Vũ (TN)

  19. Mẫu nhãn HG HồNG GIAO
    HG HồNG GIAO

    Đơn VN-4-2003-11750 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0063809-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hồng Giao

  20. Mẫu nhãn KG
    KG

    Đơn VN-4-2003-11602 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0063229-000
    Chủ đơn: KING'S GROUP

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.