TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 696/742

  1. Mẫu nhãn BAO AN FAVOUR
    BAO AN FAVOUR

    Đơn VN-4-2003-09258 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0070896-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Bảo An

  2. Mẫu nhãn Đại Lộc
    Đại Lộc

    Đơn VN-4-2003-09179 · nộp 08/10/2003 · văn bằng 4-0071243-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tùng Thư

  3. Mẫu nhãn ALUSTAR
    ALUSTAR

    Đơn VN-4-2003-09163 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0070868-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vinh

  4. Mẫu nhãn ANA
    ANA

    Đơn VN-4-2003-09162 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0065911-000
    Chủ đơn: Taipeng Valve Manufacturing Company Limited

  5. Mẫu nhãn AKA STEEL
    AKA STEEL

    Đơn VN-4-2003-08384 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0061607-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thép An Khánh

  6. Mẫu nhãn SOLIEN
    SOLIEN

    Đơn VN-4-2003-08993 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0061244-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vân Sơn (VAN SON TRADING COMPANY)

  7. Mẫu nhãn FL FENG LU
    FL FENG LU

    Đơn VN-4-2003-08856 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0059548-000
    Chủ đơn: GUANGDONG FENGLU ALUMINIUM COMPANY LIMITED

  8. Mẫu nhãn ALCOPLA
    ALCOPLA

    Đơn VN-4-2003-08769 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0058399-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vinh

  9. Mẫu nhãn 09 ST1
    09 ST1

    Đơn VN-4-2003-08759 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0062222-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trung Nghĩa

  10. Mẫu nhãn STN
    STN

    Đơn VN-4-2003-08758 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0060129-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH An Quý Hưng Yên

  11. Mẫu nhãn GLOBE
    GLOBE

    Đơn VN-4-2003-08667 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0059156-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Việt Đức

  12. Mẫu nhãn HWACHI
    HWACHI

    Đơn VN-4-2003-08563 · nộp 17/09/2003 · văn bằng 4-0061487-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vinh

  13. Mẫu nhãn BOLLIYA
    BOLLIYA

    Đơn VN-4-2003-08562 · nộp 17/09/2003 · văn bằng 4-0061486-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vinh

  14. Mẫu nhãn LE BOARD
    LE BOARD

    Đơn VN-4-2003-08561 · nộp 17/09/2003 · văn bằng 4-0061485-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vinh

  15. Mẫu nhãn ALCOTEX
    ALCOTEX

    Đơn VN-4-2003-08560 · nộp 17/09/2003 · văn bằng 4-0061484-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vinh

  16. Mẫu nhãn ALPONEL
    ALPONEL

    Đơn VN-4-2003-08559 · nộp 17/09/2003 · văn bằng 4-0061483-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vinh

  17. Mẫu nhãn HUAERTAI
    HUAERTAI

    Đơn VN-4-2003-08558 · nộp 17/09/2003 · văn bằng 4-0061482-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vinh

  18. Mẫu nhãn Minh Tâm CREMONE Khoá chốt
    Minh Tâm CREMONE Khoá chốt

    Đơn VN-4-2003-08464 · nộp 16/09/2003 · văn bằng 4-0064807-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Minh Tâm

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.