Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 702/742
NB NHABEXIMSĐơn VN-4-2002-08150 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0053142-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nhà Bè, Công ty xuất nhập khẩu Nhà Bè(VN)
METAL ONEĐơn VN-4-2002-08050 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0056045-000
Chủ đơn: METAL ONE CORPORATION
Tân Hưng PhátĐơn VN-4-2002-08046 · nộp 05/12/2002 · văn bằng 4-0054352-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hưng Phát
AZĐơn VN-4-2002-07557 · nộp 04/12/2002 · văn bằng 4-0052996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Hà(VN), Công ty TNHH Phúc Hà
NTĐơn VN-4-2002-07856 · nộp 27/11/2002 · văn bằng 4-0054460-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ Nghệ Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại - dịch vụ Nghệ Thành, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Nghệ Thành(VN)
HONG HAĐơn VN-4-2002-07771 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0053318-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Hồng Hà, Công ty xây dựng Hồng Hà.(VN)
VRCĐơn VN-4-2002-07765 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH lưới thép hàn VRC (Việt Nam), Công ty lưới thép hàn VRC (Việt Nam)(VN)
ROMBOĐơn VN-4-2002-07763 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051209-000
Chủ đơn: Tube Investments of India Limited, T.I. DIAMOND CHAIN LIMITED(IN)
CSCĐơn VN-4-2002-07663 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052360-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhôm Khánh Hoà, Nhà máy nhôm Cosevco(VN)
TNPĐơn VN-4-2002-07659 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Phát Nhân Bắc Ninh(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại thép Thành Ngọc, Doanh nghiệp tư nhân Thảo Hằng(VN)
VINA KYOEI Thép NhậtĐơn VN-4-2002-07598 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0070706-000
Chủ đơn: Công ty thép Vina Kyoei(VN), Công ty TNHH thép Vina Kyoei
VUAĐơn VN-4-2002-07597 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0051861-000
Chủ đơn: Nhà máy thép VINAFCO
HLĐơn VN-4-2001-05827 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0052485-000
Chủ đơn: Công ty lắp máy điện nước và xây dựng
LILAMA LĐơn VN-4-2002-07555 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0055808-000
Chủ đơn: Tổng công ty lắp máy Việt Nam (LILAMA Corporation)(VN), Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP, Tổng công ty lắp máy Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN)
SSE STEELĐơn VN-4-2002-07546 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052559-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất thép úc SSE
HVCĐơn VN-4-2002-07507 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Vệ (HAI VE COMPANY LIMITED)
TJICOSĐơn VN-4-2002-07506 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0062635-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tâm Long
VUCOSĐơn VN-4-2002-07505 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0062634-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tâm Long
DISOCOĐơn VN-4-2002-07501 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0047370-000
Chủ đơn: Công ty Diesel Sông Công
TIVĐơn VN-4-2002-07493 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052653-000
Chủ đơn: Trần Đức Lin(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Long Nhật
CO CONTACTĐơn VN-4-2002-07474 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052992-000
Chủ đơn: SIAM INTER LOCK TEK CO., LTD.
CL CYBER LOCKĐơn VN-4-2002-07473 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052991-000
Chủ đơn: SIAM INTER LOCK TEK CO., LTD.
PMH Công ty TNHH cán thép Tam Điệp Thép POMIHOAĐơn VN-4-2002-07469 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0055598-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cán thép Tam Điệp
PMHĐơn VN-4-2002-07468 · nộp 14/11/2002 · văn bằng 4-0052831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cán thép Tam Điệp
WINCOMĐơn VN-4-2002-07368 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052656-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn Thông Việt Nam(VN), Công ty cổ phần phát triển Công nghệ Điện tử VINACOM(VN), Công ty cổ phần truyền thông ITCOM
AL-GLORYĐơn VN-4-2002-07126 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0054349-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn mẫu chính xác và máy CNC, Công ty cổ phần khuôn mẫu chính xác và nhựa kỹ thuật(VN)
QHD VIWELCOĐơn VN-4-2002-07086 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0051833-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức, Công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức(VN), Công ty que hàn điện Việt Đức(VN)
MASONITEĐơn VN-4-2002-07077 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0051497-000
Chủ đơn: MASONITE INTERNATIONAL CORPORATION(CA), MASONITE INTERNATIONAL CORPORATION
CLASSĐơn VN-4-2002-07019 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0063100-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
HOANG KIM ALUDECORĐơn VN-4-2002-06988 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052748-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Kim, Công ty TNHH Hoàng Kim(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.