Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 700/742
HAPULICOĐơn VN-4-2003-03124 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055522-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà nước một thành viên chiếu sáng và thiết bị đô thị(VN), Công ty TNHH Một thành viên Chiếu sáng và Thiết bị đô thị, Công ty chiếu sáng và thiết bị đô thị(VN)
HVĐơn VN-4-2003-03054 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0054977-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNME Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hà Việt(VN), Công ty TNHH thương mại Hà Việt(VN)
á MỹĐơn VN-4-2003-02871 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054917-000
Chủ đơn: Công ty TNHH và sản xuất thương mại á Mỹ
MINH TÂNĐơn VN-4-2003-02777 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0055213-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Tân
BTSĐơn VN-4-2003-02732 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0066971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội, Công ty Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội(VN)
VIệT ĐứCĐơn VN-4-2003-02711 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0055231-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thép Hàn VT
SOLOĐơn VN-4-2003-02652 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0055849-000
Chủ đơn: GUANGZHOU POLO TECHNOLOGY CO., LTD
DĐơn VN-4-2003-02647 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0056545-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và thương mại Đông Dương (TNHH)(VN), Công ty cổ phần xây dựng đầu tư công nghiệp Đông Dương
TRUONG THANH Trường Thành Công Ty TNHHĐơn VN-4-2003-02609 · nộp 15/04/2003 · văn bằng 4-0056866-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn cơ khí đúc Trường Thành
WASECOĐơn VN-4-2003-02604 · nộp 15/04/2003 · văn bằng 4-0062448-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng cấp thoát nước, Công ty đầu tư và xây dựng cấp thoát nước(VN)
EATONĐơn VN-4-2003-02422 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0056942-000
Chủ đơn: EATON CORPORATION(US), EATON CORPORATION
EATONĐơn VN-4-2003-02421 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0056782-000
Chủ đơn: EATON CORPORATION(US), EATON CORPORATION
MINHHUNGĐơn VN-4-2003-02356 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hùng
CPTĐơn VN-4-2003-02319 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055419-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp bưu điện, Công ty cổ phần xây lắp bưu điện.(VN)
Hoà Thuận Phát ICD GROUP HTP INVESTCODE CO.,LTDĐơn VN-4-2003-02070 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0066970-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nội thất Hòa Thuận Phát, Công ty TNHH Đầu tư và Hợp tác Phát triển Hòa Thuận Phát(VN)
TUNG SHAN PENĐơn VN-4-2003-02048 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0056675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tung Shan Pen Việt Nam, Công ty TNHH Tung Shan Pen.(VN)
GP BEST QUALITY MOTORCYCLE SPARE PARTSĐơn VN-4-2003-02018 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0056924-000
Chủ đơn: Công ty New Lee To Enterprise
CKMH MINH HIềNĐơn VN-4-2003-01998 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0053919-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Minh Hiền
VK VINA KYOEI THéP HOA MAIĐơn VN-4-2003-01928 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0053978-000
Chủ đơn: Công ty thép Vina Kyoei(VN), Công ty TNHH thép Vina Kyoei
TSĐơn VN-4-2003-01916 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0054648-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin, Công ty TNHH công nghiệp Tung Shin (Tung Shin Industrial Co., Ltd.)(VN)
E-OPTICS TMĐơn VN-4-2002-06673 · nộp 21/03/2003 · văn bằng 4-0056016-000
Chủ đơn: ENGLAND OPTICAL GROUP (M) SDN.BHD.
S BAC VIET STEELĐơn VN-4-2003-01632 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0064086-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thép Bắc Việt(VN), Công ty cổ phần Group Bắc Việt
BACVIET STEELĐơn VN-4-2003-01631 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0058209-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Group Bắc Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thép Bắc Việt(VN)
LVĐơn VN-4-2003-01592 · nộp 13/03/2003 · văn bằng 4-0054379-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Vân
VINAFCOĐơn VN-4-2003-01559 · nộp 13/03/2003 · văn bằng 4-0055258-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINAFCO, Công ty cổ phần VINAFCO (VINAFCO JOINT STOCK CORPORATION)(VN)
TK TUNG KHANH CO.,LTDĐơn VN-4-2003-01532 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0054716-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Khánh(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Tùng Khánh
MT Thép Miền TrungĐơn VN-4-2003-01527 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0054688-000
Chủ đơn: Công ty kim khí và vật tư tổng hợp Miền Trung.
DIGI-KEYĐơn VN-4-2003-01508 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0054719-000
Chủ đơn: DIGI-KEY CORPORATION
VÂN ANHĐơn VN-4-2003-01303 · nộp 03/03/2003 · văn bằng 4-0054013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vân An.(VN), Công ty TNHH thương mại Vân An
VĂN ANĐơn VN-4-2003-01302 · nộp 03/03/2003 · văn bằng 4-0054012-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vân An.(VN), Công ty TNHH thương mại Vân An
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.