Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 712/742
TUSĐơn VN-4-2000-50205 · nộp 25/12/2000 · văn bằng 4-0040879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu sản phẩm cơ khí, Công ty TNHH Nhà nước một thành viên xuất nhập khẩu sản phẩm cơ khí(VN), Công ty quy chế Từ Sơn(VN)
VĩNH THàNHĐơn VN-4-2000-49594 · nộp 25/12/2000 · văn bằng 4-0040499-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thành
N NATIONALĐơn VN-4-2000-50541 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0042139-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
GUERRIERO KAM YUNG SI CHIEN BINH VANGĐơn VN-4-2000-50039 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0043871-000
Chủ đơn: CHAN KWONG KEE (H.K.) COMPANY LIMITED, CHAN KWONG KEE (H. K.) COMPANY LIMITED(CN)
ATELIERS DE LA MADELEINEĐơn VN-4-2000-50009 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0042267-000
Chủ đơn: LA MADELEINE INC
RoSaChi KIM HồNGĐơn VN-4-2000-50503 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0041926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - gia công - thương mại Kim Phát, Nguyễn Thị Tươi(VN)
SUNCHIĐơn VN-4-2000-50502 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0045975-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - gia công - thương mại Kim Phát, Nguyễn Thị Tươi(VN)
VĐơn VN-4-2000-49784 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0039690-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty thép Miền Nam(VN)
VIĐơn VN-4-2000-49783 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0039689-000
Chủ đơn: Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP, Tổng công ty thép Việt Nam(VN), Công ty thép Miền Nam(VN)
ALFA LAVALĐơn VN-4-2000-50491 · nộp 23/11/2000 · văn bằng 4-0044393-000
Chủ đơn: ALFA LAVAL CORPORATE AB(SE), ALFA LAVAL CORPORATE AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49764 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040788-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.
CASTRIPĐơn VN-4-2000-49763 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040787-000
Chủ đơn: NUCOR CORPORATION, BHP STEEL (JLA) PTY LTD(AU), BlueScope Steel Limited(AU)
Tấn TàiĐơn VN-4-2000-49752 · nộp 21/11/2000 · văn bằng 4-0040784-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tấn Tài(VN), Cơ sở Tấn Tài(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Tấn Tài
NALTIOĐơn VN-4-2000-49751 · nộp 21/11/2000 · văn bằng 4-0040577-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Vĩnh Thuận.
ALUCOMATĐơn VN-4-2000-49716 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040739-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD(TW), JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
ALUCOLICĐơn VN-4-2000-49715 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040738-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
JYI SHYANG JSN KIEN THIETĐơn VN-4-2000-49714 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0041038-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
SEMI - FLEXĐơn VN-4-2000-49521 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040521-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
LEGEFLEXĐơn VN-4-2000-49520 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040520-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED
L & PĐơn VN-4-2000-49519 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040519-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
LEGGETT & PLATTĐơn VN-4-2000-49518 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040518-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
MIRA-COILĐơn VN-4-2000-49517 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040497-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
LN LENEXĐơn VN-4-2000-49440 · nộp 27/10/2000 · văn bằng 4-0041930-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh LENEX sản xuất vật liệu và thiết bị xây dựng
ASIAĐơn VN-4-2000-49359 · nộp 20/10/2000 · văn bằng 4-0040496-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp New Asia, Công ty thương mại tổng hợp Quảng Bình(VN), Tổng công ty cổ phần khoáng sản và công nghiệp Đại Trường Phát(VN)
VARESAĐơn VN-4-2000-50366 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0040330-000
Chủ đơn: MIP METRO GROUP INTELLECTUAL PROPERTY GMBH & CO., KG, METRO SB-HANDELS AG.(CH)
HHĐơn VN-4-2000-50443 · nộp 11/10/2000 · văn bằng 4-0041673-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Việt TiệpĐơn VN-4-2000-49047 · nộp 04/10/2000 · văn bằng 4-0040411-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoá Việt - Tiệp, Công ty khoá Việt Tiệp.(VN)
Gia Khánh GK JIA PINGĐơn VN-4-2000-49022 · nộp 02/10/2000 · văn bằng 4-0041694-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Khánh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
