TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 714/742

  1. Mẫu nhãn HPS
    HPS

    Đơn VN-4-2000-46257 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0043394-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Việt Nhật

  2. Mẫu nhãn SPEEDLOCK
    SPEEDLOCK

    Đơn VN-4-2000-46026 · nộp 14/04/2000 · văn bằng 4-0040452-000
    Chủ đơn: DEXION EUROPE LIMITED(GB), DEXION (AUSTRALIA) PTY LIMITED

  3. Mẫu nhãn DEXION
    DEXION

    Đơn VN-4-2000-46024 · nộp 14/04/2000 · văn bằng 4-0038365-000
    Chủ đơn: DEXION EUROPE LIMITED(GB), DEXION (AUSTRALIA) PTY LIMITED

  4. Mẫu nhãn SUNCLEAN
    SUNCLEAN

    Đơn VN-4-2000-45957 · nộp 07/04/2000 · văn bằng 4-0038054-000
    Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BlueScope Steel Limited

  5. Mẫu nhãn VUD
    VUD

    Đơn VN-4-2000-45727 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0038951-000
    Chủ đơn: Nhà máy thép Hải Phòng

  6. Mẫu nhãn VPS
    VPS

    Đơn VN-4-2000-47351 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0043612-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thép VSC-POSCO

  7. Mẫu nhãn HALONGCO
    HALONGCO

    Đơn VN-4-2000-47898 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0038331-000
    Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long

  8. Mẫu nhãn DL
    DL

    Đơn VN-4-2000-47259 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0039138-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Duy Lợi, Cơ sở Duy Lợi.(VN)

  9. Mẫu nhãn STERLING
    STERLING

    Đơn VN-4-2000-45425 · nộp 18/02/2000 · văn bằng 4-0067222-000
    Chủ đơn: STERLING FLUID SYSTEMS B.V.

  10. Mẫu nhãn TISCO
    TISCO

    Đơn VN-4-2000-43505 · nộp 28/01/2000 · văn bằng 4-0034249-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên

  11. Mẫu nhãn HERO
    HERO

    Đơn VN-4-2000-44617 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0080804-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  12. Mẫu nhãn 1 MIDOTOLE
    1 MIDOTOLE

    Đơn VN-4-2000-45067 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037176-000
    Chủ đơn: Công ty Xây dựng Miền Đông

  13. Mẫu nhãn Quý Hào
    Quý Hào

    Đơn VN-4-2000-44463 · nộp 04/01/2000 · văn bằng 4-0037400-000
    Chủ đơn: Cơ sở Quý Hào

  14. Mẫu nhãn Advanced Step
    Advanced Step

    Đơn VN-4-2000-44454 · nộp 04/01/2000 · văn bằng 4-0038404-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và sản xuất Hai My

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.