Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 733/742
YKK-APĐơn VN-4-1993-16599 · nộp 17/11/1993 · văn bằng 4-0018391-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKK APĐơn VN-4-1993-16598 · nộp 17/11/1993 · văn bằng 4-0019814-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
VIPĐơn VN-4-1993-16038 · nộp 16/11/1993 · văn bằng 4-0013402-000
Chủ đơn: INTERLINE ROOFING CO (B) SDN BHD
ESCOĐơn VN-4-1993-15991 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0025041-000
Chủ đơn: ESCO Group LLC
BRCĐơn VN-4-1993-15946 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0016954-000
Chủ đơn: The British Reinforced Concrete Engineering Company Ltd.
WESTERN ATLASĐơn VN-4-1993-16580 · nộp 23/10/1993 · văn bằng 4-0015315-000
Chủ đơn: WESTERN ATLAS INC.
HPĐơn VN-4-1993-15799 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0012857-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thiết bị áp lực và vật liệu xây dựng
JOHN CRANEĐơn VN-4-1993-15795 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0013144-000
Chủ đơn: JOHN CRANE INC.
JOHN CRANEĐơn VN-4-1993-15794 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0013143-000
Chủ đơn: JOHN CRANE INC.
Kim HưngĐơn VN-4-1993-15726 · nộp 13/10/1993 · văn bằng 4-0012981-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân khuôn mẫu cơ khí gỗ KIM HUNG
DASUMATCO, SM, CDĐơn VN-4-1993-16020 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013571-000
Chủ đơn: Công ty vật tư thứ liệu Đà nẵng
DRESSERĐơn VN-4-1993-15571 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013060-000
Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), DRESSER, LLC
QUEENĐơn VN-4-1993-15488 · nộp 22/09/1993 · văn bằng 4-0012734-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Trung
LH Lưu HùngĐơn VN-4-1993-15355 · nộp 14/09/1993 · văn bằng 4-0012747-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp cơ khí Lưu Hùng
LILAMA E.C 18 , 5Đơn VN-4-1993-15261 · nộp 04/09/1993 · văn bằng 4-0012879-000
Chủ đơn: Xí nghiệp liên hợp lắp máy18
AH Anh HuyĐơn VN-4-1993-15259 · nộp 04/09/1993 · văn bằng 4-0012564-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Anh Huy
TDWĐơn VN-4-1993-15191 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012534-000
Chủ đơn: TD Williamson, LLC
INDALEXĐơn VN-4-1993-15190 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012094-000
Chủ đơn: PT INDAL ALUMINIUM INDUSTRY
OAKLEYĐơn VN-4-1993-15182 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012481-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LTD AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LTD BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUMINIUM
RYLOCKĐơn VN-4-1993-15181 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012480-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LTD AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LTD BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUMINIUM
VISTALITEĐơn VN-4-1993-15180 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012479-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LTD AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LTD BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALCO-CHH ALUMINIUM
COMALCOĐơn VN-4-1993-15179 · nộp 27/08/1993 · văn bằng 4-0012590-000
Chủ đơn: COMALCO EXTRUSIONS LTD AND CARTER HOLT HARVEY ALUMINIUM LTD BOTH NEW ZEALAND COMPANIES TRADING IN PARTNERSHIP AS COMALLO-CHH ALUMINIUM
Vĩnh ThuậnĐơn VN-4-1993-15146 · nộp 23/08/1993 · văn bằng 4-0011663-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thuận
VELOXĐơn VN-4-1993-15119 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0013777-000
Chủ đơn: Velox International Holding Limited
COMECOĐơn VN-4-1993-15058 · nộp 17/08/1993 · văn bằng 4-0012868-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ phần Thiết Bị Thương Mại, Công Ty Cổ phần Thiết Bị Thương Mại(VN), Công ty Thiết bị Thương mại(VN)
MARLBORO CLASSICSĐơn VN-4-1993-15037 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012650-000
Chủ đơn: Philip Morris Global Brands Inc.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC., A VIRGINIA CORPORATION(US), Philip Morris Global Brands Inc.
NEWELLĐơn VN-4-1993-14918 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012579-000
Chủ đơn: NEWELL OPERATING COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14861 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012321-000
Chủ đơn: ALCOA USA CORP., ALUMINUM COMPANY OF AMERICA(US)
RIKENĐơn VN-4-1993-14702 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0011729-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RIKEN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
