Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 731/742
HERC-ALLOYĐơn VN-4-1994-19247 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015954-000
Chủ đơn: COLUMBUS MCKINNON CORPORATION
CAMPBELLĐơn VN-4-1994-19211 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0015861-000
Chủ đơn: Apex Brands, Inc.
Phú Vinh FUVICO VĐơn VN-4-1994-19173 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015885-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Phú Vinh, Công ty TNHH cơ khí Phú Vinh(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19084 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0016520-000
Chủ đơn: AGOSTINO FERRARI S.P.A.(IT), ACCESSORIO S.r.l in liquidazione, FERRARI-LINN HARDWARE PTE. LTD(SG)
NCIĐơn VN-4-1994-18927 · nộp 08/07/1994 · văn bằng 4-0015714-000
Chủ đơn: NATIONAL CAN COMPANY PTY. LTD
DORMAĐơn VN-4-1994-18904 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015772-000
Chủ đơn: E.BON BUILDING MATERIALS COMPANY
NEW STARĐơn VN-4-1994-18902 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015771-000
Chủ đơn: NIPPON DOOR CHECK MFG CO., LTD., E.BON BUILDING MATERIALS COMPANY(HK)
SHOWAĐơn VN-4-1994-18901 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015770-000
Chủ đơn: E.BON BUILDING MATERIALS COMPANY
SPARTANĐơn VN-4-1994-18899 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015768-000
Chủ đơn: E.BON BUILDING MATERIALS COMPANY
MIWAĐơn VN-4-1994-18898 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015767-000
Chủ đơn: MIWA LOCK CO., LTD, E.BON BUILDING MATERIALS COMPANY(HK)
GOALĐơn VN-4-1994-18897 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015766-000
Chủ đơn: E.BON BUILDING MATERIALS COMPANY
CRONIXĐơn VN-4-1994-18663 · nộp 22/06/1994 · văn bằng 4-0015392-000
Chủ đơn: ThyssenKrupp VDM GmbH., KRUPP VDM GMBH(DE)
Nghĩa NGĐơn VN-4-1994-18533 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0015361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Kềm Nghĩa (Nghĩa Nipper Co., LTD).(VN), Cơ sở Nguyễn Minh Tuấn(VN), Cơ sở Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
ITOKIĐơn VN-4-1994-18526 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0015358-000
Chủ đơn: ITOKI CORPORATION
CHARGER BRANDĐơn VN-4-1994-18484 · nộp 10/06/1994 · văn bằng 4-0015302-000
Chủ đơn: SAN SHYE HARDWARE WORKS
HIGH SIERRAĐơn VN-4-1994-18455 · nộp 07/06/1994 · văn bằng 4-0015572-000
Chủ đơn: HIGH SIERRA
TQT Tân Quảng ThànhĐơn VN-4-1994-18391 · nộp 31/05/1994 · văn bằng 4-0013865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí thương mại Quảng Thành
A-LIN NWĐơn VN-4-1994-18370 · nộp 28/05/1994 · văn bằng 4-0015223-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vật liệu xây dựng Anh Linh
HYPATITEĐơn VN-4-1994-18277 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0015192-000
Chủ đơn: KITZ CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18275 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0016910-000
Chủ đơn: KISWEL Holdings Ltd., KOREA WELDING ELECTRODE CO.,LTD.(KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-18274 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0016909-000
Chủ đơn: KISWEL Holdings Ltd., KOREA WELDING ELECTRODE CO.,LTD(KR)
Siêu Tiến StĐơn VN-4-1994-18206 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0015165-000
Chủ đơn: Cơ sở Siêu Tiến, Cơ sở Siêu Tiến(VN)
DHĐơn VN-4-1994-18067 · nộp 06/05/1994 · văn bằng 4-0015293-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí Duyên Hải
Phú giaĐơn VN-4-1994-17907 · nộp 27/04/1994 · văn bằng 4-0014904-000
Chủ đơn: Công Ty cơ Khí Tân Gia Lợi (Trách Nhiệm Hữu Hạn)
TAVOURĐơn VN-4-1994-17841 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0013853-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Trung
DH Đại HuêĐơn VN-4-1994-17803 · nộp 20/04/1994 · văn bằng 4-0014510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Huê(VN), Công ty TNHH thương mại Đại Huê
PALĐơn VN-4-1994-17646 · nộp 08/04/1994 · văn bằng 4-0025117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Việt Thắng (VITHACO)
ánh LinhĐơn VN-4-1994-17596 · nộp 05/04/1994 · văn bằng 4-0015129-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vật liệu xây dựng ánh Linh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

