TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 729/742

  1. Mẫu nhãn SYSCO
    SYSCO

    Đơn VN-4-1995-21534 · nộp 26/01/1995 · văn bằng 4-0018001-000
    Chủ đơn: SHENG YU STEEL CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn SPRING
    SPRING

    Đơn VN-4-1995-21452 · nộp 20/01/1995 · văn bằng 4-0016907-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Việt Đức

  3. Mẫu nhãn K-KENNAMETAL GTS
    K-KENNAMETAL GTS

    Đơn VN-4-1995-21405 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0018148-000
    Chủ đơn: KENNAMETAL INC

  4. Mẫu nhãn KENNAMETAL GTS
    KENNAMETAL GTS

    Đơn VN-4-1995-21404 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0018040-000
    Chủ đơn: KENNAMETAL INC

  5. Mẫu nhãn VICKERS
    VICKERS

    Đơn VN-4-1995-21290 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0017848-000
    Chủ đơn: Eaton Hydraulics LLC

  6. Mẫu nhãn MIRA-COIL
    MIRA-COIL

    Đơn VN-4-1995-21260 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017837-000
    Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED

  7. Mẫu nhãn SUPERLASTIC
    SUPERLASTIC

    Đơn VN-4-1995-21259 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017763-000
    Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED

  8. Mẫu nhãn STAIFIX
    STAIFIX

    Đơn VN-4-1994-21152 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017680-000
    Chủ đơn: ERB ET PFLUEGER

  9. Mẫu nhãn HONG SAIGON
    HONG SAIGON

    Đơn VN-4-1994-21082 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017592-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH bình khí đốt Hong Vi Na

  10. Mẫu nhãn N T Thanh Hưng
    N T Thanh Hưng

    Đơn VN-4-1994-21044 · nộp 16/12/1994 · văn bằng 4-0017572-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cổ Phần Thanh hưng

  11. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1994-21025 · nộp 13/12/1994 · văn bằng 4-0017561-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Trọng Tuấn

  12. Mẫu nhãn TOPMATE
    TOPMATE

    Đơn VN-4-1994-20886 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017363-000
    Chủ đơn: TOPMATE INTERNATIONAL CORPORATION

  13. Mẫu nhãn STEGBAR
    STEGBAR

    Đơn VN-4-1994-20836 · nộp 28/11/1994 · văn bằng 4-0017420-000
    Chủ đơn: STEGBAR PTY LIMITED., STEGBAR PTY LIMITED.(AU)

  14. Mẫu nhãn NEW STAR
    NEW STAR

    Đơn VN-4-1994-20806 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0047914-000
    Chủ đơn: NIPPON DOOR CHECK MFG.CO.,LTD

  15. Mẫu nhãn NEW STAR
    NEW STAR

    Đơn VN-4-1994-20805 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0047915-000
    Chủ đơn: NIPPON DOOR CHECK MFG.CO.,LTD.

  16. Mẫu nhãn KITZ
    KITZ

    Đơn VN-4-1994-20791 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017368-000
    Chủ đơn: KITZ CORPORATION

  17. Mẫu nhãn POSCO
    POSCO

    Đơn VN-4-1994-20790 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017377-000
    Chủ đơn: POSCO Holdings Inc.

  18. Mẫu nhãn SIPAG
    SIPAG

    Đơn VN-4-1994-20770 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0024691-000
    Chủ đơn: SIPAG STORAGESYSTEMS & INDUSTRIAL PRODUCTS AG

  19. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1994-20760 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017273-000
    Chủ đơn: TYLER CORPORATION

  20. Mẫu nhãn WADE
    WADE

    Đơn VN-4-1994-20759 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017305-000
    Chủ đơn: TYLER PIPE IND., INC.,

  21. Mẫu nhãn TYLER
    TYLER

    Đơn VN-4-1994-20756 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017303-000
    Chủ đơn: TYLER PIPE IND., INC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.