Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 727/742
TA MINGĐơn VN-4-1995-24812 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0021016-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí-thương mại Đại Minh
Đại MinhĐơn VN-4-1995-24811 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0021015-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí-thương mại Đại Minh
Trung HưngĐơn VN-4-1995-24636 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020869-000
Chủ đơn: Cơ sở Trung Hưng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Đào Trung Hưng
MITSUIĐơn VN-4-1995-24561 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0023911-000
Chủ đơn: Mitsui & Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24556 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0023895-000
Chủ đơn: Fuji Elevator Co., Ltd.
SSSCĐơn VN-4-1995-24479 · nộp 24/08/1995 · văn bằng 4-0019429-000
Chủ đơn: Công ty tôn Phương Nam (SOUTHERN STEEL SHEET CO.LTD.)
SENTRYĐơn VN-4-1995-24466 · nộp 24/08/1995 · văn bằng 4-0020820-000
Chủ đơn: Sentry Safe, Inc., John D. Brush & Co., Inc. (SENTRY GROUP)(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24415 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020698-000
Chủ đơn: Tetra Laval Holdings & Finance S.A.
LIDCOĐơn VN-4-1995-24317 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020603-000
Chủ đơn: COMALCO INTERNATIONAL PTY LIMITED, LIDCO CORPORATION PTY LIMITED(AU), Paul Segaert Pty Limited(AU)
UNIONĐơn VN-4-1995-24295 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0032976-000
Chủ đơn: JOSIAH PARKES & SONS LIMITED
ARMSTRONGĐơn VN-4-1995-24231 · nộp 04/08/1995 · văn bằng 4-0020530-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩ Phát
MEWAHĐơn VN-4-1995-24179 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0020520-000
Chủ đơn: BHD Steel (JLA) Pty. Limited(AU), BlueScope Steel Limited
NOVAĐơn VN-4-1995-23972 · nộp 17/07/1995 · văn bằng 4-0020518-000
Chủ đơn: The Display Group Limited
EXELPETĐơn VN-4-1995-23941 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021844-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
HEPWORTHĐơn VN-4-1995-23852 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0020262-000
Chủ đơn: Hepworth Building Products Limited
KECIL-QUALITY-OUR TOWERING STRENGTHĐơn VN-4-1995-23838 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0020255-000
Chủ đơn: KEC INTERNATIONAL LIMITED
YING QUANGĐơn VN-4-1995-23829 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0020249-000
Chủ đơn: GUANGI ZHUAN AUTONOMOUS REGION NANNING WELDING ELECTRODE FACTORY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23827 · nộp 08/07/1995 · văn bằng 4-0020247-000
Chủ đơn: CHUBB INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
GOLDIC Kim ĐiểnĐơn VN-4-1995-23689 · nộp 01/07/1995 · văn bằng 4-0020303-000
Chủ đơn: GOLDIC ELECTRICAL INC. & JOHN SHENG. SU
VISTAWALLĐơn VN-4-1995-23648 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0020086-000
Chủ đơn: Butler Manufacturing Company(US), Oldcastle BuildingEnvelope, Inc.(US), OLDCASTLE WINDOWS, INC.(US), Oldcastle BuildingEnvelope, Inc., Oldcastle Glass Engineered Products, Inc.(US)
TURNILSĐơn VN-4-1995-23614 · nộp 27/06/1995 · văn bằng 4-0019915-000
Chủ đơn: Turnils AB
CHAMPĐơn VN-4-1995-23477 · nộp 19/06/1995 · văn bằng 4-0019937-000
Chủ đơn: Champ Associate Co., Ltd.
DV-DAVACOĐơn VN-4-1995-23460 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0019795-000
Chủ đơn: Công ty Dae Jin-Vạn Thái
KINGĐơn VN-4-1995-23188 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019527-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Phát
VIETĐơn VN-4-1995-22981 · nộp 19/05/1995 · văn bằng 4-0018367-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tam Việt
KAALĐơn VN-4-1995-22806 · nộp 06/05/1995 · văn bằng 4-0019344-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO
VĐ-Viễn ĐạtĐơn VN-4-1995-22796 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019337-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Viễn Đạt
PEVAĐơn VN-4-1995-22754 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019286-000
Chủ đơn: VIP LEASING OY
ĐT-Đồng TâmĐơn VN-4-1995-22534 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0018872-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng thương mại Đồng Tâm (trách nhiệm hữu hạn) DOTACO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.