Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 216/941
Lôi ĐìnhĐơn VN-4-2023-51406 · nộp 10/11/2023 · văn bằng 4-0553951-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lôi Đình Việt Nam
HYPER TOUGHĐơn VN-4-2023-51349 · nộp 10/11/2023
Chủ đơn: Walmart Apollo, LLC
FAZĐơn VN-4-2023-51345 · nộp 10/11/2023 · văn bằng 4-0571166-000
Chủ đơn: China Bearing Co., Ltd.
GIA DỤNG THÔNG MINH UY TÍN - CHẤT LƯỢNGĐơn VN-4-2023-51329 · nộp 10/11/2023
Chủ đơn: Khổng Văn Thêm
JISANĐơn VN-4-2023-51189 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Triển Hưng
TAPUHO Do life happierĐơn VN-4-2023-51124 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0554043-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TAPUHO Việt Nam
HAPPY CABINĐơn VN-4-2023-51121 · nộp 09/11/2023 · văn bằng 4-0569521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ HAPPY DAY- SUNGOD
Đơn VN-4-2023-51076 · nộp 09/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu nội thất Thu Anh
ROBUSTOOLĐơn VN-4-2023-50951 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0553463-000
Chủ đơn: Goodenough (Ningbo) Technology Co., Ltd
FactoryĐơn VN-4-2023-50908 · nộp 08/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần học viện cà phê Toàn Cầu
P PRUMIĐơn VN-4-2023-50861 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0554648-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH PRUMI
PZJ PENG ZHENG JU [Péng zhèng ju: Bành chính cư]Đơn VN-4-2023-50746 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0557737-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PENG ZHENG JU VIỆT NAM
FunicomĐơn VN-4-2023-50627 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0557725-000
Chủ đơn: Kim Thị Viễn
DCOOPĐơn VN-4-2023-50583 · nộp 07/11/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUB
DIDOOGLTĐơn VN-4-2023-50551 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0550447-000
Chủ đơn: Phan Văn Dầu
VARANĐơn VN-4-2023-50549 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553443-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Vân
TKISĐơn VN-4-2023-50548 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0553444-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Vân
Ryuzo-kun [Ryuzokun]Đơn VN-4-2023-50451 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0556357-000
Chủ đơn: KAKIUCHI CO., LTD.
VIỆT AN PHÁTĐơn VN-4-2023-50386 · nộp 06/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Việt An Phát
TESLAĐơn VN-4-2023-50319 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0608712-000
Chủ đơn: Internet group d.o.o. Beograd
REMĐơn VN-4-2023-50284 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0550780-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Khải Phát
GHĐơn VN-4-2023-50269 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0568035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cầu trục và kết cấu thép An Thịnh
U U [xiao: nhỏ, gong: người lao động, xie: chỗ nối, zuo: làm]Đơn VN-4-2023-50237 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0556376-000
Chủ đơn: Ningbo Beckwell Intelligent Technology Co., Ltd.
HA HOANG ANH MEDICAL +Đơn VN-4-2023-50171 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư y tế Hoàng Anh
ADELIFUJIĐơn VN-4-2023-50146 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0554492-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Adelino
ADEĐơn VN-4-2023-50145 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0554493-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Adelino
PETROLANDĐơn VN-4-2023-50046 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0553486-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Tiến
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

