TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 601/942

  1. Mẫu nhãn D DUKIN-BESKO
    D DUKIN-BESKO

    Đơn VN-4-2015-05954 · nộp 18/03/2015 · văn bằng 4-0274686-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Triển Hưng

  2. Mẫu nhãn GGOMi
    GGOMi

    Đơn VN-4-2015-05889 · nộp 18/03/2015 · văn bằng 4-0270407-000
    Chủ đơn: GRANDIA INDUSTRIAL CO., LTD(KR), Kim Youngsook

  3. Mẫu nhãn OPT
    OPT

    Đơn VN-4-2015-05739 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270897-000
    Chủ đơn: LUN-YUAN ENTERPRISE CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn TOSMOVE
    TOSMOVE

    Đơn VN-4-2015-05706 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0293103-000
    Chủ đơn: TOSHIBA ELEVATOR KABUSHIKI KAISHA

  5. Mẫu nhãn SPECIAL PARTS TAKEGAWA
    SPECIAL PARTS TAKEGAWA

    Đơn VN-4-2015-05519 · nộp 13/03/2015 · văn bằng 4-0269608-000
    Chủ đơn: SPECIAL PARTS TAKEGAWA CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn VN-4-2015-05420
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2015-05420 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0289585-000
    Chủ đơn: Talisman Brands, Inc.

  7. Mẫu nhãn GOSTATION
    GOSTATION

    Đơn VN-4-2015-05361 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275843-000
    Chủ đơn: GOGORO INC.

  8. Mẫu nhãn MITSWA
    MITSWA

    Đơn VN-4-2015-05250 · nộp 11/03/2015 · văn bằng 4-0276257-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng

  9. Mẫu nhãn LOTUS SPARK PLUGS
    LOTUS SPARK PLUGS

    Đơn VN-4-2015-05107 · nộp 10/03/2015 · văn bằng 4-0313185-000
    Chủ đơn: Lotus Spark Plugs Industries Sdn. Bhd.

  10. Mẫu nhãn CAFE MOROLI
    CAFE MOROLI

    Đơn VN-4-2015-05099 · nộp 10/03/2015 · văn bằng 4-0275164-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vina Kafo

  11. Mẫu nhãn Dinsow
    Dinsow

    Đơn VN-4-2015-04792 · nộp 05/03/2015 · văn bằng 4-0269840-000
    Chủ đơn: CT Asia Robotics Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn ANGEAU
    ANGEAU

    Đơn VN-4-2015-04745 · nộp 05/03/2015 · văn bằng 4-0284031-000
    Chủ đơn:

  13. Mẫu nhãn DUMP TIME
    DUMP TIME

    Đơn VN-4-2015-04731 · nộp 04/03/2015
    Chủ đơn: KANG, Seung-gu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.