TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 603/942

  1. Mẫu nhãn GELT
    GELT

    Đơn VN-4-2015-03377 · nộp 06/02/2015 · văn bằng 4-0268984-000
    Chủ đơn: Chung Duy Sâm

  2. Mẫu nhãn SE SAIER
    SE SAIER

    Đơn VN-4-2015-03346 · nộp 05/02/2015 · văn bằng 4-0281013-000
    Chủ đơn: Cixi Xiyi Motorcycle Accessories Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn VN-4-2015-02977
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2015-02977 · nộp 03/02/2015 · văn bằng 4-0271992-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương

  4. Mẫu nhãn GKM
    GKM

    Đơn VN-4-2015-02966 · nộp 03/02/2015 · văn bằng 4-0274710-000
    Chủ đơn: Great Knives Manufacture Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn FK BEARING UNITS
    FK BEARING UNITS

    Đơn VN-4-2015-02948 · nộp 03/02/2015 · văn bằng 4-0291206-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chánh Việt

  6. Mẫu nhãn BONUM
    BONUM

    Đơn VN-4-2015-02946 · nộp 03/02/2015 · văn bằng 4-0291204-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chánh Việt

  7. Mẫu nhãn SYSTEM PLAST
    SYSTEM PLAST

    Đơn VN-4-2015-02937 · nộp 03/02/2015 · văn bằng 4-0269097-000
    Chủ đơn: System Plast S.r.l. (Italian Corporation)

  8. Mẫu nhãn aquan o x Pumps & Motors
    aquan o x Pumps & Motors

    Đơn VN-4-2015-02687 · nộp 30/01/2015 · văn bằng 4-0302988-000
    Chủ đơn: Shakti Pumps (India) Ltd.

  9. Mẫu nhãn TWIST DRILLS H.S.S STRAIGHT SHANK
    TWIST DRILLS H.S.S STRAIGHT SHANK

    Đơn VN-4-2015-02604 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0280521-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương

  10. Mẫu nhãn TOTAL
    TOTAL

    Đơn VN-4-2015-02535 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0293109-000
    Chủ đơn: SUZHOU DAKE MACHINERY CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn REAP
    REAP

    Đơn VN-4-2015-02338 · nộp 28/01/2015 · văn bằng 4-0271354-000
    Chủ đơn: Chung Duy Sâm

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.