TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 729/941

  1. Mẫu nhãn KPT
    KPT

    Đơn VN-4-2010-25353 · nộp 02/12/2010 · văn bằng 4-0184728-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí đúc Trường Mạnh

  2. Mẫu nhãn HP Điện Cơ Nam Huy Phát
    HP Điện Cơ Nam Huy Phát

    Đơn VN-4-2010-25352 · nộp 02/12/2010 · văn bằng 4-0188927-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí đúc Trường Mạnh

  3. Mẫu nhãn BRONCO
    BRONCO

    Đơn VN-4-2010-25347 · nộp 01/12/2010
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng

  4. Mẫu nhãn QFT Co., LTD
    QFT Co., LTD

    Đơn VN-4-2010-25269 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0184999-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ nghệ Quang Phổ

  5. Mẫu nhãn DISD
    DISD

    Đơn VN-4-2010-24961 · nộp 26/11/2010 · văn bằng 4-0187134-000
    Chủ đơn: Doosan Infracore Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn AEGIS
    AEGIS

    Đơn VN-4-2010-24944 · nộp 26/11/2010 · văn bằng 4-0187042-000
    Chủ đơn: Grand Strong Precision Machines Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn ShinMaywa
    ShinMaywa

    Đơn VN-4-2010-24794 · nộp 25/11/2010 · văn bằng 4-0204882-000
    Chủ đơn: ShinMaywa Industries, Ltd.

  8. Mẫu nhãn G3D
    G3D

    Đơn VN-4-2010-24743 · nộp 24/11/2010
    Chủ đơn: Novellus Systems, Inc.

  9. Mẫu nhãn HOMELITE
    HOMELITE

    Đơn VN-4-2010-24697 · nộp 24/11/2010 · văn bằng 4-0201721-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  10. Mẫu nhãn KITCHENSTARS
    KITCHENSTARS

    Đơn VN-4-2010-24687 · nộp 24/11/2010 · văn bằng 4-0187112-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Trường An

  11. Mẫu nhãn Finewel
    Finewel

    Đơn VN-4-2010-24652 · nộp 23/11/2010 · văn bằng 4-0177732-000
    Chủ đơn: Autowel CO.,LTD

  12. Mẫu nhãn KASHIKOI
    KASHIKOI

    Đơn VN-4-2010-24580 · nộp 23/11/2010 · văn bằng 4-0187483-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & đầu tư Nhật Anh

  13. Mẫu nhãn CHE TAO VIET
    CHE TAO VIET

    Đơn VN-4-2010-24444 · nộp 19/11/2010 · văn bằng 4-0187552-000
    Chủ đơn: Lê Hồng Lãm

  14. Mẫu nhãn DREIK AUTOMOTIVE PARTS FROM JAPAN
    DREIK AUTOMOTIVE PARTS FROM JAPAN

    Đơn VN-4-2010-24430 · nộp 19/11/2010 · văn bằng 4-0195587-000
    Chủ đơn: SANKEI MANUFATEC CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn Hualin
    Hualin

    Đơn VN-4-2010-24408 · nộp 19/11/2010 · văn bằng 4-0215031-000
    Chủ đơn: Zhangzhou Changtai New Qilin Machine Co., Ltd

  16. Mẫu nhãn TC
    TC

    Đơn VN-4-2010-24402 · nộp 19/11/2010 · văn bằng 4-0187796-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí thủy lợi Thành Công

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.