Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 795/941
SMS SIMINGĐơn VN-4-2008-01037 · nộp 15/01/2008 · văn bằng 4-0210582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi (VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
STL S TL Sơn Tùng Lâm Co., LTDĐơn VN-4-2008-00946 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0134386-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Tùng Lâm
FIZANOĐơn VN-4-2008-00932 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0143741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại quốc tế Việt Nhật
C LPHT CLPHTĐơn VN-4-2008-00920 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0136740-000
Chủ đơn: YUAN LONG PING HIGH-TECH AGRICULTURE CO., LTD.
Yuan LongPingĐơn VN-4-2008-00919 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0144290-000
Chủ đơn: YUAN LONG PING HIGH-TECH AGRICULTURE CO., LTD.
LongPingĐơn VN-4-2008-00918 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0144289-000
Chủ đơn: YUAN LONG PING HIGH-TECH AGRICULTURE CO., LTD.
L.P.YuanĐơn VN-4-2008-00917 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0144288-000
Chủ đơn: YUAN LONG PING HIGH-TECH AGRICULTURE CO., LTD.
H CNC-VINAĐơn VN-4-2008-00869 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0127146-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ & CNC Việt Nam(VN), Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ & CNC Việt Nam
TTĐơn VN-4-2008-00807 · nộp 11/01/2008 · văn bằng 4-0131656-000
Chủ đơn: TaeguTec Ltd.
TT TaeguTecĐơn VN-4-2008-00805 · nộp 11/01/2008 · văn bằng 4-0134007-000
Chủ đơn: TaeguTec Ltd.
TLCOMĐơn VN-4-2008-00793 · nộp 11/01/2008 · văn bằng 4-0127784-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần máy công trình Thăng Long(VN), Công ty cổ phần máy công trình Thăng Long
YUDOĐơn VN-4-2008-00680 · nộp 10/01/2008 · văn bằng 4-0123091-000
Chủ đơn: Yudo (China) Holding Co., Ltd (HK), YUDO Holding Co., Limited
VPICĐơn VN-4-2008-00664 · nộp 10/01/2008 · văn bằng 4-0133281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp chính xác Việt Nam
CASARĐơn VN-4-2008-00531 · nộp 09/01/2008 · văn bằng 4-0126768-000
Chủ đơn: Viên Kiến Trung, Cơ sở Kim Nguyên(VN)
ROMATEKĐơn VN-4-2008-00441 · nộp 08/01/2008 · văn bằng 4-0108899-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Việt Anh, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Việt Anh(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-00361 · nộp 07/01/2008 · văn bằng 4-0133245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng, Công ty TNHH Cao Hùng(VN)
NationalĐơn VN-4-2008-00279 · nộp 04/01/2008 · văn bằng 4-0201581-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
Greenfield GreeufieldĐơn VN-4-2008-00123 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0133110-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Tin
T N PĐơn VN-4-2008-00121 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0133320-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nation Pump
NTPĐơn VN-4-2008-00120 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0132574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nation Pump, Công ty TNHH Nation Pump (VN)
KEWPUMP KWĐơn VN-4-2008-00099 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0128505-000
Chủ đơn: Kewpump (M) Sdn Bhd. (MY), Kewpump (M) Sdn Bhd.
JNK BALL BEARING TO-KING Precision ComponentsĐơn VN-4-2008-00076 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0127833-000
Chủ đơn: China Ningbo Cixi Jiali Bearing Co., Ltd.
Việt PhúĐơn VN-4-2008-00066 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0134127-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển đầu tư Việt Phú
TT TATHACOĐơn VN-4-2008-00018 · nộp 02/01/2008 · văn bằng 4-0127297-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ Tân Thành
Máy Hàn Tân ThànhĐơn VN-4-2008-00017 · nộp 02/01/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ Tân Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-27037 · nộp 31/12/2007 · văn bằng 4-0126735-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.) (JP), Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
GiKi VĐơn VN-4-2007-26923 · nộp 28/12/2007 · văn bằng 4-0131715-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Mã
MaxQĐơn VN-4-2007-26835 · nộp 28/12/2007 · văn bằng 4-0128368-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật SAM
JĐơn VN-4-2007-26768 · nộp 27/12/2007 · văn bằng 4-0125254-000
Chủ đơn: Fusan Handicraft Co.(TW), You Link International Limited
YCTĐơn VN-4-2007-26766 · nộp 27/12/2007 · văn bằng 4-0125253-000
Chủ đơn: YI Cherng-Tsay Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.