TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 827/941

  1. Mẫu nhãn YH
    YH

    Đơn VN-4-2006-11212 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0085369-000
    Chủ đơn: Vinh Hong Quang Tay Trade Import-Export Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn e Top
    e Top

    Đơn VN-4-2006-11138 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0086977-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hiệp Thắng

  3. Mẫu nhãn CYCLE
    CYCLE

    Đơn VN-4-2006-11121 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0083484-000
    Chủ đơn: CYCLE EXPRESS SERVICE CORP

  4. Mẫu nhãn Conos
    Conos

    Đơn VN-4-2006-11113 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0088392-000
    Chủ đơn: Top Driver Enterprise Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn HIWIN
    HIWIN

    Đơn VN-4-2006-11109 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0083060-000
    Chủ đơn: HIWIN TECHNOLOGIES CORP.

  6. Mẫu nhãn NMT
    NMT

    Đơn VN-4-2006-11077 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0091601-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Nhật Minh Thành

  7. Mẫu nhãn K N Niken
    K N Niken

    Đơn VN-4-2006-10996 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0090470-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Mian Lan

  8. Mẫu nhãn SDEC
    SDEC

    Đơn VN-4-2006-10747 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083303-000
    Chủ đơn: Shanghai New Power Automotive Technology Company Limited

  9. Mẫu nhãn Econoair
    Econoair

    Đơn VN-4-2006-10712 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0084587-000
    Chủ đơn: KOBELCO COMPRESSORS CORPORATION

  10. Mẫu nhãn NORDBLOC
    NORDBLOC

    Đơn VN-4-2006-10665 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0083296-000
    Chủ đơn: Getriebebau NORD GmbH & Co. KG, Getriebebau Nord Gmbh & Co. KG (DE)

  11. Mẫu nhãn NORD
    NORD

    Đơn VN-4-2006-10664 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0083295-000
    Chủ đơn: Getriebebau NORD GmbH & Co. KG, Getriebebau Nord Gmbh & Co. KG (DE)

  12. Mẫu nhãn NORD
    NORD

    Đơn VN-4-2006-10663 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0083294-000
    Chủ đơn: Getriebebau NORD GmbH & Co. KG, Getriebebau Nord Gmbh & Co. KG (DE)

  13. Mẫu nhãn HAI DUONG
    HAI DUONG

    Đơn VN-4-2006-10623 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0093025-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Dương

  14. Mẫu nhãn SMC
    SMC

    Đơn VN-4-2006-10583 · nộp 06/07/2006 · văn bằng 4-0094146-000
    Chủ đơn: SMC Corporation

  15. Mẫu nhãn FBA
    FBA

    Đơn VN-4-2006-10345 · nộp 03/07/2006 · văn bằng 4-0101983-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn quốc tế FBA

  16. Mẫu nhãn AQUANATOR
    AQUANATOR

    Đơn VN-4-2006-10210 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0114170-000
    Chủ đơn: Atlantis Resources Corporation Pte. Limited

  17. Mẫu nhãn ATLANTIS
    ATLANTIS

    Đơn VN-4-2006-10209 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0114169-000
    Chủ đơn: Atlantis Resources Corporation Pte. Limited

  18. Mẫu nhãn AQUANATOR
    AQUANATOR

    Đơn VN-4-2006-10207 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0115265-000
    Chủ đơn: Atlantis Resources Corporation Pte. Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.