Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 825/941
TCB [chính hãng]Đơn VN-4-2006-14797 · nộp 06/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Xương Minh
LINGXIAO LANG TIEU [Lang Tieu]Đơn VN-4-2006-14772 · nộp 06/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Vân
TUNG VAN TV - LX TUNG VAN - LINGXIAOĐơn VN-4-2006-14771 · nộp 06/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Vân
PRINTECĐơn VN-4-2006-14757 · nộp 05/09/2006 · văn bằng 4-0088078-000
Chủ đơn: Trung tâm phát triển công nghệ và thiết bị công nghiệp Sài Gòn, Trung tâm phát triển công nghệ và thiết bị công nghiệp Sài Gòn (VN)
WHISPERGENĐơn VN-4-2006-14662 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0088460-000
Chủ đơn: SUMA ALGEBRAICA, S.L., Whisper Tech Limited(NZ)
FORBES Healthier is happierĐơn VN-4-2006-14651 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0087223-000
Chủ đơn: Euro Forbes International Pte Ltd.

Q L QUANG LONG JST.CO.Đơn VN-4-2006-14218 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084220-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quang Long
SaoSgĐơn VN-4-2006-14214 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084818-000
Chủ đơn: Cơ sở Sao Sáng
AZBILĐơn VN-4-2006-14195 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0087781-000
Chủ đơn: Azbil Corporation
TK ARC WELDERS Tuấn KhanhĐơn VN-4-2006-14013 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0088920-000
Chủ đơn: Cơ sở Tuấn Khanh
RU CHAIĐơn VN-4-2006-14000 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0088726-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển quốc tế Việt Trung, Công ty TNHH máy nông nghiệp Việt Trung(VN)
HOSHIMA HĐơn VN-4-2006-13916 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0105345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Mã, Công ty TNHH TM DV Trung Tân(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Mã(VN)
OSUKASĐơn VN-4-2006-13909 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0083300-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Hoa Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoa Nam (VN)
OSSUKAĐơn VN-4-2006-13906 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0083299-000
Chủ đơn: Trần Ngọc Phương
COIDOĐơn VN-4-2006-13868 · nộp 23/08/2006 · văn bằng 4-0089955-000
Chủ đơn: COIDO CORPORATION
VIET VEITĐơn VN-4-2006-13861 · nộp 23/08/2006 · văn bằng 4-0109228-000
Chủ đơn: Veit Asia Pte Ltd
MILLTECĐơn VN-4-2006-13833 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0087205-000
Chủ đơn: Milltec Machinery Pvt. Ltd
ROMAXĐơn VN-4-2006-13801 · nộp 22/08/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Gia Lạc
VINATOTAĐơn VN-4-2006-13797 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0092038-000
Chủ đơn: Phạm Tuấn Anh
FORMOSA FĐơn VN-4-2006-13746 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0087738-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh sản xuất linh kiện cơ khí FORMOSA(VN), Công ty TNHH sản xuất linh kiện cơ khí FORMOSA
CINCOMĐơn VN-4-2006-13718 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0087730-000
Chủ đơn: Citizen Tokei Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Watch Co., Ltd.
TCMĐơn VN-4-2006-13712 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0087977-000
Chủ đơn: Mitsubishi Logisnext Co., Ltd.
JSU JIANG SU - O KI NA WAĐơn VN-4-2006-13648 · nộp 18/08/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Bá
Sut Lick S LĐơn VN-4-2006-13504 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0084529-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-dịch vụ Vương Lực, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-dịch vụ Vương Lực (VN)
C ROWNĐơn VN-4-2006-13462 · nộp 16/08/2006 · văn bằng 4-0574766-000
Chủ đơn: Yongkang Crown Power Tools Manu Co., Ltd
Q F [Qian Feng: đen, tối; lưỡi trai (của mũ); đỉnh, chóp (núi)]Đơn VN-4-2006-13441 · nộp 16/08/2006 · văn bằng 4-0086107-000
Chủ đơn: Panjiang Liupanshui Equipment Manufacture Co., Ltd., Liupanshui Coal Mine Machinery Factory (CN)
Haphat H PĐơn VN-4-2006-13394 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0088882-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hà Phát
houjunĐơn VN-4-2006-13297 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084406-000
Chủ đơn: Chen Jie
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.