Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 823/941
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-12977 · nộp 11/10/2006
Chủ đơn: Honda Motor Co., Ltd.
V SKĐơn VN-4-2006-17025 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0124146-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Việt Cường, Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Quý Cường (VN)
PGHOME PHUONG GIA HOME APPLIANCES Sự An Tâm Cho Mọi Gia ĐìnhĐơn VN-4-2006-16966 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0118104-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị gia dụng Phương Gia
GREY TIGERĐơn VN-4-2006-16965 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0079343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Nhật Minh
GREY TIGERĐơn VN-4-2006-16964 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0079342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Nhật Minh
TIGER SHARKĐơn VN-4-2006-16963 · nộp 10/10/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Nhật Minh
LION KINGĐơn VN-4-2006-16962 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0079341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Nhật Minh
GiovaniĐơn VN-4-2006-16947 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0098248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp và thương mại Đại Dương
MPZ BEARINGĐơn VN-4-2006-16945 · nộp 10/10/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Phong Hoàng Việt Nam
GPZ BEARINGĐơn VN-4-2006-16944 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0096482-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Phong Hoàng Việt Nam
CHC BEARINGĐơn VN-4-2006-16943 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0096481-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Phong Hoàng Việt Nam
S SOOSANĐơn VN-4-2006-16917 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0112854-000
Chủ đơn: ShuiShan Machine (Jiaxing) Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-16916 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0098611-000
Chủ đơn: MAHLE ENGINE COMPONENTS JAPAN KABUSHIKI KAISHA (also trading as MAHLE Engine Components Japan Corporation)
TPGĐơn VN-4-2006-16502 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0096712-000
Chủ đơn: Taiwan Precision Gear Corp
VICOĐơn VN-4-2006-16811 · nộp 06/10/2006 · văn bằng 4-0099567-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Lợi, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Lợi(VN)
Q K QK Công ty TNHH Quốc KỳĐơn VN-4-2006-16804 · nộp 05/10/2006 · văn bằng 4-0103620-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc Kỳ, Công ty TNHH Quốc Kỳ(VN)
KUBOTAĐơn VN-4-2006-16694 · nộp 04/10/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam
ymc ymoĐơn VN-4-2006-16608 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0092722-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Yên Thọ
TCĐơn VN-4-2006-16606 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0099065-000
Chủ đơn: Công ty Trung Cao - (TNHH)
Khẳng định sự khác biệt ProClean OFFICE & HOME CAREĐơn VN-4-2006-16540 · nộp 03/10/2006 · văn bằng 4-0101393-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phong Cách
HVĐơn VN-4-2006-16497 · nộp 02/10/2006 · văn bằng 4-0098599-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Vân
Hùng VânĐơn VN-4-2006-16496 · nộp 02/10/2006 · văn bằng 4-0096719-000
Chủ đơn: Phan Thị Thanh Phượng
L B CĐơn VN-4-2006-16411 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0094957-000
Chủ đơn: Liberchem (S) Pte. Ltd.
SONHAĐơn VN-4-2006-16388 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0088161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà
TN TANAMEXCOĐơn VN-4-2006-16344 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0094981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tây Nam, Công ty sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tây Nam (VN)
K H KH KHAI HOANĐơn VN-4-2006-16323 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0091344-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Khải Hoàn
TBAL thiết bị áp lựcĐơn VN-4-2006-16321 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0085724-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị áp lực Đông Anh
VTBĐơn VN-4-2006-16318 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0082219-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viettronics Tân Bình, Công Ty Cổ Phần Điện Tử Tân Bình (VN)
ALKĐơn VN-4-2006-16312 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0088865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình, Công ty TNHH cơ điện lạnh thương mại Hoà Bình(VN), Công ty TNHH cơ điện lạnh - thương mại Hoà Bình(VN)
T C TC FUMAĐơn VN-4-2006-16241 · nộp 27/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-dịch vụ-sản xuất lắp rápThành Công
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.