Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 824/941
B BESTĐơn VN-4-2006-16204 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0132663-000
Chủ đơn: BEST DENKI CO., LTD
B BESTĐơn VN-4-2006-16203 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0132662-000
Chủ đơn: BEST DENKI CO., LTD
TAKAĐơn VN-4-2006-16166 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0098664-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TAKA Việt Nam
TPĐơn VN-4-2006-16163 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0092458-000
Chủ đơn: Fuzhou Tevick Automobile Fitting Co., Ltd.
SuperWinĐơn VN-4-2006-16158 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0089837-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Tân Hoàn Cầu(VN), Công ty cổ phần cơ điện Tân Hoàn Cầu
LeedoĐơn VN-4-2006-16157 · nộp 26/09/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Tân Hoàn Cầu
VIVAĐơn VN-4-2006-16024 · nộp 22/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Tiến
PunyĐơn VN-4-2006-16022 · nộp 22/09/2006 · văn bằng 4-0090682-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ONESTOP VIỆT NAM
PAGĐơn VN-4-2006-15992 · nộp 22/09/2006 · văn bằng 4-0122337-000
Chủ đơn: Zhangzhou Jilong Trading Co., Ltd.
SEACLEANĐơn VN-4-2006-15648 · nộp 18/09/2006 · văn bằng 4-0095868-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật làm sạch và thương mại quốc tế (INTERNATIONAL CLEANING TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED)
KLENCAREĐơn VN-4-2006-15647 · nộp 18/09/2006 · văn bằng 4-0095867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật làm sạch và thương mại quốc tế (INTERNATIONAL CLEANING TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED)
PICOPLAZAĐơn VN-4-2006-15635 · nộp 18/09/2006 · văn bằng 4-0091254-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần PI CO, Công ty Cổ phần Điện tử NA NO(VN)
UzuĐơn VN-4-2006-15472 · nộp 15/09/2006 · văn bằng 4-0089208-000
Chủ đơn: AATPR Industry Co., Ltd.
UzuĐơn VN-4-2006-15471 · nộp 15/09/2006 · văn bằng 4-0089207-000
Chủ đơn: AATPR Industry Co., Ltd.
H C HCĐơn VN-4-2006-15463 · nộp 15/09/2006 · văn bằng 4-0087067-000
Chủ đơn: Quảng Trọng Huy
Vua Bơm PUMP KNIGHTĐơn VN-4-2006-15389 · nộp 14/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang
KYOTOĐơn VN-4-2006-15376 · nộp 14/09/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Dũng Thủy
T TIMONĐơn VN-4-2006-15344 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0088280-000
Chủ đơn: CSC BEARING CO., LTD.
YAMATAKEĐơn VN-4-2006-15335 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0089184-000
Chủ đơn: Yamatake Corporation (JP), Azbil Corporation
Bry-AirĐơn VN-4-2006-15299 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0131608-000
Chủ đơn: Bry-Air (Asia) Pvt. Ltd.
FunctionĐơn VN-4-2006-15085 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0091404-000
Chủ đơn: Cơ sở Diệu Phú
SCR COMPĐơn VN-4-2006-14952 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0090678-000
Chủ đơn: Sun Jinbo, Sun Huolong
SHANTOUĐơn VN-4-2006-14924 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0094378-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Tin, Công ty trách nhiệm hữu hạn Trạch Vũ(VN)
NOBLIFT [nuo li]Đơn VN-4-2006-14837 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0087966-000
Chủ đơn: Zhejiang Noblelift Equipment Joint Stock Co., Ltd.
NOBLELIFTĐơn VN-4-2006-14836 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0088338-000
Chủ đơn: NOBLELIFT EQUIPMENT JOINT STOCK CO., LTD.(CN), NOBLELIFT INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD., Zhejiang Noblelift Equipment Joint Stock Co., Ltd. (CN)
MITSUYINĐơn VN-4-2006-14799 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0101217-000
Chủ đơn: Ningbo Mitsuyin Machinery Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
