Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 832/941
AVIĐơn VN-4-2006-06184 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0092033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Thành Phát(VN), Công ty cổ phần Âu Việt
TP EQUIPMENTĐơn VN-4-2006-06183 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0092060-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Thành Phát
Âu ViệtĐơn VN-4-2006-06182 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0092032-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Thành Phát(VN), Công ty cổ phần Âu Việt
O CEAN Power GeneratorĐơn VN-4-2006-06174 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0091202-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Dương, Công ty TNHH Hải Dương (VN)
Thiên Long VũĐơn VN-4-2006-06088 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0106833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát(VN), Công ty TNHH điện cơ An Phát
[Con sư tử]Đơn VN-4-2006-06087 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0106832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát(VN), Công ty TNHH điện cơ An Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06064 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0110958-000
Chủ đơn: JENG FENG CUTTER MANUFACTURE INDUSTRY CO., LTD.
Thanh NhãĐơn VN-4-2006-05959 · nộp 18/04/2006 · văn bằng 4-0104668-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Thanh Nhã
TROMMĐơn VN-4-2006-05854 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0107242-000
Chủ đơn: LG Electronics Inc.
HTA H T A Lê Tấn AnhĐơn VN-4-2006-05842 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0104894-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - chế tạo máy Lê Tấn Anh
KUBUTAĐơn VN-4-2006-05645 · nộp 12/04/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam
CAO PHONGĐơn VN-4-2006-05644 · nộp 12/04/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam
LEEWAI [li: lợi, wei: duy trì]Đơn VN-4-2006-05636 · nộp 12/04/2006 · văn bằng 4-0093085-000
Chủ đơn: Lee Wai Garment Machinery Limited
TQĐơn VN-4-2006-05195 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0116263-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tấn Vương
LBM ống sứ hiệp anĐơn VN-4-2006-05028 · nộp 05/04/2006 · văn bằng 4-0113954-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoáng sản và vật liệu xây dựng Lâm Đồng(VN), Công ty cổ phần khoáng sản và vật liệu xây dựng Lâm Đồng
USHA U S H AĐơn VN-4-2006-04960 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0104146-000
Chủ đơn: Usha International Limited
NITTAĐơn VN-4-2006-04946 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0117601-000
Chủ đơn: Nitta Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-04945 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0118086-000
Chủ đơn: Nitta Corporation
S SOOSANĐơn VN-4-2006-04917 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0108384-000
Chủ đơn: ShuiShan Machine (Jiaxing) Co., Ltd.
AMICOĐơn VN-4-2006-04916 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0110096-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Thuận Tường
CML C M L C MLĐơn VN-4-2006-04909 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0101742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Minh Lợi
VINADUCTĐơn VN-4-2006-04846 · nộp 03/04/2006 · văn bằng 4-0100646-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAMAKYU
MODERNICĐơn VN-4-2006-04787 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0091923-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Minh Việt, Công ty TNHH quốc tế Minh Việt(VN)
SF SHENG-FONGĐơn VN-4-2006-04762 · nộp 31/03/2006 · văn bằng 4-0103516-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất Trần Vĩnh Tiến
KF KINGFONG NamcoĐơn VN-4-2006-04726 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0157780-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Nam Cơ
ATOMĐơn VN-4-2006-04653 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0102257-000
Chủ đơn: ATOM S. p. A.
MIDAĐơn VN-4-2006-04569 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0095859-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn chính xác Minh Đạt
ROBODRILLĐơn VN-4-2006-04478 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0107178-000
Chủ đơn: FANUC CORPORATION
C M T CMTĐơn VN-4-2006-04449 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0105630-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy xây dựng và thương mại Việt Nhật(VN), Công ty TNHH máy xây dựng và thương mại Việt Nhật
V DUCVYĐơn VN-4-2006-04355 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0107149-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Dịch vụ Đức Vy
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.